Vì sao tỷ lệ vùng núi ở Đông Á lại cao
Khái quát về tỷ lệ vùng núi ở Đông Á
Đông Á được xem là một khu vực có vùng núi phân bố rất rộng trên quy mô toàn cầu. Từ cao nguyên và dãy núi ở phía tây và tây nam Trung Quốc, địa hình núi của bán đảo Triều Tiên, địa hình núi non của quần đảo Nhật Bản, cho đến các dãy núi dốc đứng ở Đài Loan, nhiều nơi ở đây có tỷ trọng vùng núi và đồi cao hơn đồng bằng. Đặc biệt, Nhật Bản và Hàn Quốc có phần lớn lãnh thổ là đồi núi, còn Trung Quốc dù có các đồng bằng lớn ở phía đông nhưng xét tổng thể thì cao nguyên, bồn địa và dãy núi vẫn chiếm tỷ lệ rất lớn.
Câu hỏi trọng tâm của bài viết này rất đơn giản. Vì sao Đông Á lại có nhiều vùng núi đến vậy? Câu trả lời không chỉ là “vì núi đã tồn tại từ rất lâu”, mà gần hơn với kết quả của sự chồng lấn lâu dài giữa va chạm mảng kiến tạo, nâng lên quy mô lớn, hoạt động núi lửa, cùng với xói mòn và tác động của sông ngòi. Nói cách khác, địa hình núi non ở Đông Á là sản phẩm của cả lực từ bên trong Trái Đất vẫn đang tiếp diễn và các tác động bên ngoài đang bào mòn bề mặt.
Ảnh hưởng của cấu trúc mảng và vận động vỏ Trái Đất
Lý do căn bản nhất khiến tỷ lệ vùng núi ở Đông Á cao nằm ở môi trường ranh giới mảng phức tạp. Khu vực này chịu ảnh hưởng lớn của mảng Á-Âu, mảng Thái Bình Dương và mảng Philippines, đồng thời ở phía nam còn liên quan đến tác động va chạm của mảng Ấn Độ. Khi nhiều mảng liên tục đẩy ép, hút chìm và xoắn vặn lẫn nhau, vỏ Trái Đất khó có thể ổn định, và kết quả là các dãy núi cùng vùng cao được hình thành trên diện rộng.
Mảng Thái Bình Dương và mảng Philippines có xu hướng hút chìm xuống dưới mảng Á-Âu ở rìa Đông Á. Tại các đới hút chìm như vậy, động đất và núi lửa hoạt động mạnh, đồng thời vỏ Trái Đất bị nén ép nên rất dễ phát triển địa hình núi. Quần đảo Nhật Bản, quần đảo Ryukyu và khu vực gần Đài Loan là những nơi chịu ảnh hưởng cấu trúc này đặc biệt mạnh.
Bên trong lục địa Trung Quốc cũng không phải là địa hình hoàn toàn ổn định và bằng phẳng. Ngay cả những khu vực cách xa ranh giới va chạm trực tiếp vẫn nhận được lực nén và biến dạng truyền vào, dẫn đến nâng lên và hoạt động đứt gãy trên diện rộng. Vì vậy, Đông Á không chỉ có vài dãy núi ven biển đơn lẻ, mà còn sở hữu một địa hình ba chiều, nơi cao nguyên, bồn địa và dãy núi trong nội địa nối tiếp nhau.
Tác động lan tỏa của Himalaya và cao nguyên Tây Tạng
Một sự kiện không thể bỏ qua khi tìm hiểu địa hình Đông Á là va chạm giữa mảng Ấn Độ và mảng Á-Âu. Cuộc va chạm này nổi tiếng vì đã tạo ra dãy Himalaya và cao nguyên Tây Tạng, nhưng ảnh hưởng của nó không chỉ dừng lại ở khu vực xung quanh. Năng lượng khổng lồ từ va chạm đã được truyền rộng vào bên trong lục địa Á-Âu, trở thành bối cảnh quan trọng cho sự biến dạng và nâng lên của toàn bộ Đông Á.
Cao nguyên Tây Tạng là một trong những cao nguyên cao và rộng nhất thế giới, đồng thời tự nó đóng vai trò như một trục địa hình khổng lồ. Sự hình thành của cao nguyên này đã tác động mạnh đến sự phát triển của các dãy núi ở phía tây và tây nam Trung Quốc, sự hình thành bồn địa, cũng như sự thay đổi dòng chảy của sông ngòi. Địa hình núi non phức tạp và các thung lũng sâu ở khu vực Vân Nam và Tứ Xuyên cũng có liên hệ chặt chẽ với quá trình nâng lên quy mô lớn này.
Ngoài ra, sự nâng lên của hệ Himalaya - Tây Tạng còn ảnh hưởng đến khí hậu và hệ thống xói mòn của Đông Á. Địa hình cao làm thay đổi gió mùa và phân bố lượng mưa, đồng thời thúc đẩy xói mòn mạnh và sự cắt xẻ của sông ngòi. Nói cách khác, va chạm giữa mảng Ấn Độ và mảng Á-Âu không chỉ tạo ra địa hình siêu cao ở phía tây nam, mà còn là một sự kiện làm tăng mạnh các điều kiện hình thành vùng núi trên toàn Đông Á.
Hoạt động núi lửa và địa hình núi của các quốc đảo
Những nơi vùng núi nổi bật nhất ở Đông Á là Nhật Bản và Đài Loan, tức các khu vực đảo. Đây là những nơi tập trung mạnh hoạt động hút chìm và tạo núi, nên núi lửa và sự nâng lên của vỏ Trái Đất diễn ra rất sôi động. Kết quả là, so với diện tích lãnh thổ, vùng núi chiếm tỷ lệ rất lớn, còn đồng bằng thì tương đối hẹp.
Nhật Bản là ví dụ tiêu biểu. Quần đảo Nhật Bản nằm trên ranh giới nơi nhiều mảng kiến tạo gặp nhau, nên núi lửa, động đất và hoạt động đứt gãy xảy ra thường xuyên. Không chỉ những núi lửa nổi tiếng như Phú Sĩ, mà cả các dãy núi và địa hình núi lửa trải khắp quần đảo cũng chiếm phần lớn lãnh thổ. Các đồng bằng của Nhật Bản như đồng bằng Kanto hay đồng bằng Nobi chỉ tập trung ở một số vùng thấp, còn nhìn chung địa hình núi vẫn chiếm ưu thế rõ rệt.
Đài Loan cũng tương tự. Dọc theo phần trung tâm của đảo là một dãy núi cao kéo dài theo hướng bắc - nam, và trong khoảng cách ngắn, địa hình chuyển đổi rất nhanh từ đồng bằng ven biển sang núi cao. Điều này cho thấy quá trình nâng lên và xói mòn đang diễn ra đồng thời.
- Đới hút chìm thúc đẩy hoạt động núi lửa và hình thành dãy núi.
- Địa hình cung đảo dễ tạo ra các quần đảo núi non hẹp và dài.
- Sự nâng lên liên tục tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình núi hóa hơn là san bằng địa hình.
Vì vậy, các quốc đảo ở Đông Á nhiều vùng núi không phải chỉ đơn giản vì “là đảo”, mà là vì chúng nằm trên một ranh giới mảng đang hoạt động mạnh.
Địa hình phức tạp do xói mòn, nâng lên và phát triển sông ngòi
Núi đã hình thành không có nghĩa là chúng sẽ giữ nguyên mãi. Địa hình núi ở Đông Á trở nên phức tạp hơn qua sự lặp đi lặp lại lâu dài giữa nâng lên và xói mòn. Khi vận động kiến tạo nâng đất lên, mưa, tuyết, gió và sông ngòi sẽ bào mòn nó. Khi hai quá trình này diễn ra đồng thời trong thời gian dài, các thung lũng sâu và địa hình núi hiểm trở dễ phát triển hơn so với các cao nguyên thoải.
Đặc biệt, Đông Á chịu ảnh hưởng của gió mùa nên không ít khu vực có lượng mưa lớn, khiến xói mòn sông ngòi diễn ra mạnh. Ở miền nam Trung Quốc, bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản và Đài Loan, nhiều vùng núi đã trở nên nổi bật với sự tương phản rõ rệt giữa sống núi và thung lũng do sông ngòi cắt xẻ sâu vào địa hình. Khu vực thượng nguồn Trường Giang, thượng nguồn Hoàng Hà và thượng nguồn sông Mê Kông là những ví dụ tiêu biểu cho quá trình cắt xẻ lâu dài này.
Ngoài ra, hoạt động đứt gãy có thể làm địa hình thành bậc thang hoặc tạo ra bồn địa, còn sông ngòi sẽ chảy theo các khe hở đó và tiếp tục chia cắt địa hình. Vì thế, vùng núi ở Đông Á không chỉ là vài ngọn núi cao đơn lẻ, mà đã phát triển thành một địa hình phức hợp đan xen dày đặc giữa dãy núi, cao nguyên, bồn địa và hẻm vực.
Vì sao đồng bằng lại tương đối hạn chế
Đông Á không phải là không có đồng bằng, nhưng xét tổng thể thì tỷ trọng các đồng bằng rộng lớn, liên tục là khá hạn chế. Trước hết là vì vỏ Trái Đất ở đây liên tục nâng lên và biến dạng, khiến những khu vực rộng lớn khó có thể ổn định đủ lâu để được san bằng. Trong môi trường mà núi thường xuyên hình thành rồi lại bị bào mòn, các vùng đất bằng rộng lớn rất khó duy trì lâu dài.
Bên cạnh đó, đường bờ biển phức tạp và nhiều đảo, bán đảo khiến cho ngay cả khi đồng bằng hình thành, chúng thường chỉ xuất hiện cục bộ ở vùng thấp ven biển, hạ lưu sông hoặc bên trong các bồn địa. Đồng bằng ven biển phía tây Hàn Quốc, đồng bằng Kanto ở Nhật Bản, đồng bằng Hoa Bắc và đồng bằng trung - hạ lưu Trường Giang ở Trung Quốc là những ngoại lệ quan trọng, nhưng các đồng bằng này cũng hình thành ở giữa các vùng núi hoặc nơi trầm tích sông ngòi tích tụ mạnh.
Có thể tóm lược sự phân bố đồng bằng ở Đông Á như sau:
- Đồng bằng phù sa ở lưu vực các sông lớn: như đồng bằng Hoa Bắc, đồng bằng trung - hạ lưu Trường Giang
- Vùng thấp ven biển và châu thổ: nơi trầm tích sông ngòi tích tụ
- Bồn địa giữa các vùng núi: như bồn địa Tứ Xuyên, tương đối bằng phẳng ở bên trong
- Đồng bằng ven biển hẹp: thường gặp ở Nhật Bản, Đài Loan và một phần bán đảo Triều Tiên
Nói cách khác, nguyên nhân đồng bằng ít không chỉ là vấn đề diện tích, mà là vì bản thân cấu trúc địa chất và quá trình phát triển địa hình vốn nghiêng về phía núi.
Ảnh hưởng của vùng núi đối với xã hội và kinh tế Đông Á
Địa hình nhiều núi đã tác động sâu sắc đến xã hội và kinh tế Đông Á. Trước hết, cư trú và nông nghiệp tập trung nhiều hơn ở những khu vực tương đối bằng phẳng và có nguồn nước dồi dào. Vì vậy, các đô thị lớn và khu vực dân cư đông đúc thường phát triển ở đồng bằng, bồn địa, hạ lưu sông và vùng thấp ven biển. Các ví dụ tiêu biểu là vùng đồng bằng Hoa Bắc quanh Bắc Kinh, khu vực châu thổ Trường Giang quanh Thượng Hải, lưu vực sông Hán quanh Seoul và đồng bằng Kanto nơi Tokyo tọa lạc.
Ngược lại, vùng núi gây ra nhiều hạn chế lớn cho giao thông và xây dựng hạ tầng. Chi phí xây dựng đường sắt, đường bộ, hầm và cầu tăng cao, còn việc di chuyển giữa các khu vực cũng trở nên khó khăn hơn. Vì lý do này, ở nhiều quốc gia Đông Á, hoạt động kinh tế có xu hướng tập trung dọc theo trục ven biển hoặc trục sông ngòi.
Về nông nghiệp, tác động cũng rất lớn. Do diện tích đồng bằng phù hợp với nông nghiệp cơ giới quy mô lớn bị hạn chế, một số nơi đã phát triển canh tác bậc thang hoặc nông nghiệp thâm canh. Vùng núi có ưu thế về rừng, khoáng sản, tài nguyên nước và thủy điện, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ thiên tai như sạt lở, động đất, núi lửa và lũ lụt.
Cuối cùng, tỷ lệ vùng núi cao ở Đông Á không chỉ là một đặc điểm cảnh quan tự nhiên, mà còn là điều kiện cốt lõi quy định phân bố dân cư, tăng trưởng đô thị, vị trí công nghiệp, mạng lưới giao thông và cách ứng phó thiên tai. Ngày nay, các trung tâm kinh tế của Đông Á vẫn tập trung dày đặc ở những đồng bằng và dải ven biển hạn chế, còn vùng núi tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong bảo tồn sinh thái, du lịch và quản lý tài nguyên nước. Đó chính là lý do.



