Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (ARE)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Số đơn đăng ký bằng sáng chế trên một triệu dân6.9 per million people77(2)/11222/3268.8%6
Tỷ lệ tự chủ năng lượng271.5 %18/1409/4212.5%3
GDP bình quân đầu người, PPP87,774 Int'l $14/1965/486.9%2
Súng dân sự16.7 per 100 people161(6)/19739(5)/4882.7%7
Tỷ lệ nợ hộ gia đình trên GDP47 % of GDP126/15930/4078.9%7
Độ tuổi trung bình khi kết hôn lần đầu (phụ nữ)27 years68(4)/1968/4835.2%4
Tốc độ băng thông rộng trung bình99.26 Mbps34/1937/4717.4%3
Nợ chính phủ30.2 % of GDP34/18811/4517.8%3
Tuổi thọ82.9 years at birth18/1966/488.9%2
Tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực8.2 % of domestic supply193(2)/19747/4898.0%9
Số lượng điểm đến miễn thị thực186 Henley Passport Index 20254(2)/1974/482.0%1
Tỷ lệ hiện nhiễm HIV0.1 % of adults 15-4910(57)/1875(24)/4620.1%3
Tỷ lệ ly hôn0.9 per 1000pop102(6)/19519(2)/4753.3%5
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo9.37 % of GDP109/17832/4561.0%6
Tỷ lệ tự tử1.71 per 100k17/18410/479.0%2
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động82.12 % of total pop. ages 15-642/1892/460.8%1
Cán cân tài khoản vãng lai14.48 % of GDP11/1915/445.5%2
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông76.9 % of pop. 25+45/17313/4325.7%4
Dân số dưới 15 tuổi16.11 %154/19641/4878.3%7
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên52.66 % of population 25+1/1751/440.3%1
Dân số từ 65 tuổi trở lên1.77 %195/19647/4899.2%9
Tỷ lệ đô thị hóa85.82 %31/19711/4815.5%3
Dân số sinh ở nước ngoài74 % of total3/1972/481.3%1
Chi tiêu cho R&D1.49 % of GDP30/1477/4120.1%3
CO2 bình quân đầu người20.22 t CO2/cap188/19344/4897.2%9
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người2.08 L pure alcohol 15+139/19622/4870.7%6
Giá trị gia tăng của dịch vụ54.9 % of GDP105/18719/4555.9%5
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản0.77 % of GDP174/18641/4593.3%8
Tỷ trọng khu vực thứ cấp44.33 % of GDP11/1897/475.6%2
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên17.63 % of GDP30/19113/4615.4%3
Chi tiêu quân sự0.8 % of GDP130/19338/4667.1%6
Lượng mưa hằng năm78 mm/yr192/19646/4897.7%9
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người83.21 kg/year35/1857/4518.6%3
Sản lượng điện hàng năm177.26 TWh26/18813/4813.6%3
Chi tiêu quân sự4,800 USD million48/19421/4624.5%4
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân156.1 tourists/100 residents32/1964/4816.1%3
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân58.8 trips/100 people27/1957/4813.6%3
Nhập khẩu bình quân đầu người43,858.95 USD/person9/1932/474.4%2
Xuất khẩu bình quân đầu người50,826.48 USD/person8/1932/473.9%1
Tỷ lệ hút thuốc9.4 % of adults26/1663/4415.4%3
Lượt khách du lịch xuất cảnh6.46 millions29/19512/4814.6%3
Lượng khách du lịch đến17.15 millions21/1967/4810.5%2
Trữ lượng dầu thô113,000 million bbl6/1044/365.3%2
Tỷ lệ béo phì31.82 % of adults152/19137/4779.3%7
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người1.8 kg/yr57/18910/4629.9%4
Khu vực đồi núi3 %171(4)/19643/4887.8%7
Hồi giáo76 %37/19621/4818.6%3
Kitô giáo12.7 %144/19612/4873.2%6
Tuổi trung vị33.5 yrs73(2)/19613/4837.2%4
Nhiệt độ trung bình28.17 °C8/1961/473.8%1
Nhập khẩu481,852 USD million18/1936/479.1%2
Xuất khẩu558,400 USD million17/1936/478.5%2
Tỷ suất sinh1.21 TFR183(3)/19643/4893.6%8
Tỷ lệ giết người0.69 per 100k27/19613/4813.5%3
Chỉ số dân chủ3.18116/16624/4669.6%6
GDP danh nghĩa bình quân đầu người54,214.4 USD23/1954/4811.5%3
GDP danh nghĩa601.16 Billions USD30/19611/4815.1%3
Mật độ dân số147.62 people/km²66/19722/4833.2%4
Dân số10,986,40086/19728/4843.4%5