Armenia (ARM)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo10.16 % of GDP97/17829/4554.2%5
Tỷ lệ tự tử2.46 per 100k23/18413/4712.2%3
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động67.06 % of total pop. ages 15-6446/18922/4624.1%4
Cán cân tài khoản vãng lai-4.6 % of GDP138/19134/4472.0%6
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông92.77 % of pop. 25+7/1735/433.8%1
Dân số dưới 15 tuổi19.24 %124/19637/4863.0%6
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên25.91 % of population 25+39/17511/4422.0%3
Dân số từ 65 tuổi trở lên13.7 %59/1967/4829.8%4
Tỷ lệ đô thị hóa65.81 %89/19724/4844.9%5
Dân số sinh ở nước ngoài9.2 % of total68(2)/19715/4834.5%4
Chi tiêu cho R&D0.29 % of GDP88/14720/4159.5%5
CO2 bình quân đầu người2.63 t CO2/cap98/19319/4850.5%5
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người4.28 L pure alcohol 15+101/19613/4851.3%5
Giá trị gia tăng của dịch vụ61.99 % of GDP63/1877/4533.4%4
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản7.81 % of GDP82/18623/4543.8%5
Tỷ trọng khu vực thứ cấp22.86 % of GDP107/18936/4756.3%5
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên7.05 % of GDP58/19119/4630.1%4
Chi tiêu quân sự4.81 % of GDP13/1937/466.5%2
Lượng mưa hằng năm562 mm/yr151/19627/4876.8%6
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người59.49 kg/year83/18513/4544.6%5
Sản lượng điện hàng năm8.67 TWh112/18841/4859.3%5
Chi tiêu quân sự1,400 USD million73(4)/19429(2)/4638.1%4
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân55.05 tourists/100 residents67/19612/4833.9%4
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân11.54 trips/100 people92/19521/4846.9%5
Nhập khẩu bình quân đầu người6,442.72 USD/person68/19315/4735.0%4
Xuất khẩu bình quân đầu người6,137.46 USD/person63/19315/4732.4%4
Tỷ lệ hút thuốc26.6 % of adults121(2)/16631(2)/4472.9%6
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.35 millions101/19534/4851.5%5
Lượng khách du lịch đến1.67 millions91/19627/4846.2%5
Tỷ lệ béo phì24.1 % of adults116/19131/4760.5%6
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người3.2 kg/yr39(2)/1892(2)/4620.6%3
Khu vực đồi núi85.9 %10/1964/484.8%2
Hồi giáo0.4 %136(7)/19640/4870.7%6
Kitô giáo98.7 %3/1962/481.3%1
Tuổi trung vị37 yrs58(2)/1968/4829.6%4
Nhiệt độ trung bình7.82 °C177/19641/4790.1%8
Nhập khẩu19,544 USD million94/19331/4748.4%5
Xuất khẩu18,618 USD million90/19330/4746.4%5
Tỷ suất sinh1.71 TFR117(4)/19632(2)/4860.2%6
Tỷ lệ giết người2.21 per 100k84/19628/4842.6%5
Chỉ số dân chủ5.3584/16615/4650.3%5
GDP danh nghĩa bình quân đầu người10,409.85 USD89/19520/4845.4%5
GDP danh nghĩa29.08 Billions USD117/19634/4859.4%5
Mật độ dân số105.12 people/km²88/19729/4844.4%5
Dân số3,033,500135/19742/4868.3%6