Burundi (BDI)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo11.54 % of GDP82/17818/4745.8%5
Tỷ lệ tự tử7.65 per 100k97/18433/5452.4%5
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động52.77 % of total pop. ages 15-64182(2)/18947(2)/5496.3%9
Cán cân tài khoản vãng lai-15.41 % of GDP180/19153/5494.0%8
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông9.31 % of pop. 25+162/17337/4893.4%8
Dân số dưới 15 tuổi44.7 %7/1967/543.3%1
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên0.91 % of population 25+175/17549/4999.7%9
Dân số từ 65 tuổi trở lên2.53 %187/19649/5495.2%8
Tỷ lệ đô thị hóa24.83 %185/19750/5493.7%8
Dân số sinh ở nước ngoài2.8 % of total119(2)/19723/5460.4%6
Chi tiêu cho R&D0.21 % of GDP105/14726/3771.1%6
CO2 bình quân đầu người0.06 t CO2/cap3/1933/541.3%1
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người4.16 L pure alcohol 15+104/19621/5452.8%5
Giá trị gia tăng của dịch vụ43.22 % of GDP162/18735/5186.4%7
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản34.91 % of GDP5/1864/512.4%1
Tỷ trọng khu vực thứ cấp17.66 % of GDP142/18940/5174.9%6
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên13.96 % of GDP34/19115/5217.5%3
Chi tiêu quân sự1.09 % of GDP100/19321/5451.6%5
Lượng mưa hằng năm1,274 mm/yr79(2)/19616/5440.3%5
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người3.68 kg/year185/18552/5299.7%9
Sản lượng điện hàng năm0.49 TWh165/18844/5487.5%7
Chi tiêu quân sự100 USD million139(15)/19434(6)/5475.0%6
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân2.14 tourists/100 residents163/19635/5482.9%7
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân0.25 trips/100 people183/19543/5293.6%8
Nhập khẩu bình quân đầu người102.01 USD/person193/19354/5499.7%9
Xuất khẩu bình quân đầu người20.29 USD/person193/19354/5499.7%9
Tỷ lệ hút thuốc10.9 % of adults34/16621/4420.2%3
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.04 millions160/19539/5281.8%7
Lượng khách du lịch đến0.3 millions147(4)/19633(2)/5475.5%6
Tỷ lệ béo phì4.68 % of adults7/1914/543.4%1
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.1 kg/yr157(33)/18923(31)/5391.3%8
Khu vực đồi núi56 %48(3)/1967/5424.7%4
Hồi giáo3.8 %97/19640/5449.2%5
Kitô giáo93.3 %34/1967/5417.1%3
Tuổi trung vị17.5 yrs190/19648/5496.7%9
Nhiệt độ trung bình20.51 °C115/19649/5458.4%5
Nhập khẩu1,433 USD million171/19348/5488.3%7
Xuất khẩu285 USD million179/19351/5492.5%8
Tỷ suất sinh4.68 TFR8/1968/543.8%1
Tỷ lệ giết người5.65 per 100k128/19626/5465.1%6
Chỉ số dân chủ2.13143(2)/16642/5086.1%7
GDP danh nghĩa bình quân đầu người545.96 USD192/19553/5498.2%9
GDP danh nghĩa9.21 Billions USD158/19641/5480.4%7
Mật độ dân số533.08 people/km²16/1973/547.9%2
Dân số14,047,78678/19730/5439.3%4