Bỉ (BEL)

Châu Âu

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo11.44 % of GDP83/17823/4146.3%5
Tỷ lệ tự tử18.36 per 100k170/18436/4092.1%8
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động63.45 % of total pop. ages 15-64109/18932/4457.4%5
Cán cân tài khoản vãng lai-0.38 % of GDP79/19125/4541.1%5
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông74.42 % of pop. 25+49/17329/4228.0%4
Dân số dưới 15 tuổi16 %157/19615/4579.8%7
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên37.41 % of population 25+10/1757/425.4%2
Dân số từ 65 tuổi trở lên20.56 %24/19623/4512.0%3
Tỷ lệ đô thị hóa87.61 %28/19711/4614.0%3
Dân số sinh ở nước ngoài20 % of total31/19714/4615.5%3
Chi tiêu cho R&D3.27 % of GDP8/1473/425.1%2
CO2 bình quân đầu người7.18 t CO2/cap161/19339/4683.2%7
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người9.43 L pure alcohol 15+38/19627/4519.1%3
Giá trị gia tăng của dịch vụ70.99 % of GDP20/1878/4510.4%2
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản0.79 % of GDP172/18637/4492.2%8
Tỷ trọng khu vực thứ cấp18.74 % of GDP136/18932/4571.7%6
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.04 % of GDP162(3)/19135/4585.1%7
Chi tiêu quân sự1.13 % of GDP98/19329/4450.5%5
Lượng mưa hằng năm847 mm/yr113/19617/4557.4%5
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người64.47 kg/year71/18532/4038.1%4
Sản lượng điện hàng năm72.89 TWh48/18815/4125.3%4
Chi tiêu quân sự8,600 USD million32/19414/4516.2%3
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân78.42 tourists/100 residents54/19632/4527.3%4
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân49.33 trips/100 people35/19522/4617.7%3
Nhập khẩu bình quân đầu người44,402.67 USD/person8/1937/433.9%1
Xuất khẩu bình quân đầu người44,310.25 USD/person10/1938/434.9%2
Tỷ lệ hút thuốc24 % of adults108/16615/4164.8%6
Lượt khách du lịch xuất cảnh5.85 millions34/19514/4617.2%3
Lượng khách du lịch đến9.3 millions35/19618/4517.6%3
Tỷ lệ béo phì20.21 % of adults82/19117/4142.7%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người6.8 kg/yr8(2)/1898(2)/424.2%2
Khu vực đồi núi6 %154(4)/19635/4579.1%7
Sản lượng xe cơ giới240,366 units32/4614/1968.5%6
Hồi giáo5 %90/19615/4545.7%5
Kitô giáo65.1 %107/19636/4554.3%5
Tuổi trung vị41.6 yrs35/19629/4517.6%3
Nhiệt độ trung bình10.67 °C155/19618/4678.8%7
Nhập khẩu526,554 USD million17/1939/438.5%2
Xuất khẩu525,458 USD million18/1939/439.1%2
Tỷ suất sinh1.39 TFR165(2)/19629/4584.2%7
Tỷ lệ giết người1.08 per 100k50/19624/4625.3%4
Chỉ số dân chủ7.7731/16621/4018.4%3
GDP danh nghĩa bình quân đầu người65,111.57 USD19/19514/459.5%2
GDP danh nghĩa761.17 Billions USD23/19610/4511.5%3
Mật độ dân số386.3 people/km²23/1976/4611.4%3
Dân số11,858,61082/19711/4641.4%5