Burkina Faso (BFA)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo9.5 % of GDP107/17825/4759.8%5
Tỷ lệ tự tử8.5 per 100k112(2)/18440(2)/5460.9%6
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động55.55 % of total pop. ages 15-64174/18940/5491.8%8
Cán cân tài khoản vãng lai-6.2 % of GDP148/19138/5477.2%7
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông5.16 % of pop. 25+171/17346/4898.6%9
Dân số dưới 15 tuổi41.8 %14/19613/546.9%2
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên2.5 % of population 25+165/17540/4994.0%8
Dân số từ 65 tuổi trở lên2.65 %181/19644/5492.1%8
Tỷ lệ đô thị hóa28.34 %179/19747/5490.6%8
Dân số sinh ở nước ngoài3.1 % of total115(2)/19719(2)/5458.4%5
Chi tiêu cho R&D0.1 % of GDP121/14730/3782.0%7
CO2 bình quân đầu người0.26 t CO2/cap17/19316/548.5%2
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người11.27 L pure alcohol 15+14/1962/546.9%2
Giá trị gia tăng của dịch vụ43.95 % of GDP159/18734/5184.8%7
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản20.93 % of GDP33/18624/5117.5%3
Tỷ trọng khu vực thứ cấp26.51 % of GDP70(2)/18919/5137.0%4
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên20.14 % of GDP24/19110/5212.3%3
Chi tiêu quân sự2.61 % of GDP31/1938/5415.8%3
Lượng mưa hằng năm748 mm/yr123/19634/5462.5%6
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người24.92 kg/year137/18520/5273.8%6
Sản lượng điện hàng năm1.69 TWh143/18831/5475.8%6
Chi tiêu quân sự800 USD million88(5)/19414/5446.1%5
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân0.51 tourists/100 residents184(2)/19648(2)/5493.9%8
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân0.21 trips/100 people186/19545/5295.1%8
Nhập khẩu bình quân đầu người344.99 USD/person169/19335/5487.3%7
Xuất khẩu bình quân đầu người264.68 USD/person163/19332/5484.2%7
Tỷ lệ hút thuốc12.5 % of adults46(5)/16628/4428.6%4
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.05 millions149(8)/19532(5)/5277.9%7
Lượng khách du lịch đến0.12 millions168/19644/5485.5%7
Tỷ lệ béo phì6.8 % of adults14/1919/547.1%2
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.1 kg/yr157(33)/18923(31)/5391.3%8
Khu vực đồi núi4 %166(4)/19648(3)/5485.2%7
Hồi giáo61.1 %45/19617/5422.7%3
Kitô giáo23.1 %137/19638/5469.6%6
Tuổi trung vị17.9 yrs182(2)/19640(2)/5492.9%8
Nhiệt độ trung bình30.4 °C1/1961/540.3%1
Nhập khẩu8,124 USD million130/19326/5467.1%6
Xuất khẩu6,233 USD million124/19322/5464.0%6
Tỷ suất sinh4.01 TFR24/19622/5412.0%3
Tỷ lệ giết người1.3 per 100k61/1966/5430.9%4
Chỉ số dân chủ2.55136/16638/5081.6%7
GDP danh nghĩa bình quân đầu người1,319.09 USD172/19535/5487.9%7
GDP danh nghĩa30.71 Billions USD115/19622/5458.4%5
Mật độ dân số84.16 people/km²104/19722/5452.5%5
Dân số23,548,78159/19720/5429.7%4