Bulgaria (BGR)

Châu Âu

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Tỷ lệ tự tử9.51 per 100k126/18411/4068.2%6
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động63.5 % of total pop. ages 15-64107/18930/4456.3%5
Cán cân tài khoản vãng lai-1.32 % of GDP97/19128/4550.5%5
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông80.19 % of pop. 25+36/17321/4220.5%3
Dân số dưới 15 tuổi14.47 %176/19629/4589.5%8
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên26.37 % of population 25+36/17522/4220.3%3
Dân số từ 65 tuổi trở lên22.03 %13/19612/456.4%2
Tỷ lệ đô thị hóa73.95 %63/19722/4631.7%4
Dân số sinh ở nước ngoài4.4 % of total100(3)/19741/4651.0%5
Chi tiêu cho R&D0.79 % of GDP48/14731/4232.3%4
CO2 bình quân đầu người5.86 t CO2/cap149/19329/4676.9%6
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người11.62 L pure alcohol 15+11/19610/455.4%2
Giá trị gia tăng của dịch vụ63.76 % of GDP52/18722/4527.5%4
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản2.35 % of GDP142/18621/4476.1%6
Tỷ trọng khu vực thứ cấp21.13 % of GDP120/18926/4563.2%6
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.92 % of GDP118/19113/4561.5%6
Chi tiêu quân sự1.83 % of GDP58/19313/4429.8%4
Lượng mưa hằng năm608 mm/yr145/19637/4573.7%6
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người60.83 kg/year76/18533/4040.8%5
Sản lượng điện hàng năm37.96 TWh64/18822/4133.8%4
Chi tiêu quân sự2,600 USD million62/19422/4531.7%4
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân169.06 tourists/100 residents30/19618/4515.1%3
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân61.63 trips/100 people26/19517/4613.1%3
Nhập khẩu bình quân đầu người9,316.73 USD/person53/19332/4327.2%4
Xuất khẩu bình quân đầu người9,721.77 USD/person48/19332/4324.6%4
Tỷ lệ hút thuốc39.1 % of adults159/16639/4195.5%8
Lượt khách du lịch xuất cảnh3.97 millions39/19517/4619.7%3
Lượng khách du lịch đến10.89 millions31/19615/4515.6%3
Trữ lượng dầu thô15 million bbl90(3)/10418(2)/2387.0%7
Tỷ lệ béo phì19.94 % of adults80/19116/4141.6%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người4.4 kg/yr25/18922/4213.0%3
Khu vực đồi núi55 %51(9)/19616/4527.8%4
Hồi giáo13.7 %68/1967/4534.4%4
Kitô giáo82.9 %75(2)/19618/4538.3%4
Tuổi trung vị43.7 yrs13(4)/19612(3)/457.1%2
Nhiệt độ trung bình11.35 °C152/19615/4677.3%7
Nhập khẩu60,013 USD million59/19325/4330.3%4
Xuất khẩu62,622 USD million57/19325/4329.3%4
Tỷ suất sinh1.74 TFR115/1963/4558.4%5
Tỷ lệ giết người1.09 per 100k51/19625/4625.8%4
Chỉ số dân chủ6.3461/16631/4036.4%4
GDP danh nghĩa bình quân đầu người23,848.46 USD54/19535/4527.4%4
GDP danh nghĩa142.2 Billions USD62/19624/4531.4%4
Mật độ dân số59.38 people/km²130/19736/4665.7%6
Dân số6,441,421110/19721/4655.6%5