Bahrain (BHR)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo19.91 % of GDP18/17813/459.8%2
Tỷ lệ tự tử4.66 per 100k54/18427/4729.1%4
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động77.43 % of total pop. ages 15-644/1894/461.9%1
Cán cân tài khoản vãng lai4.84 % of GDP32/19111/4416.5%3
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông66.38 % of pop. 25+59/17316/4333.8%4
Dân số dưới 15 tuổi18.72 %127/19639/4864.5%6
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên29.22 % of population 25+32/17510/4418.0%3
Dân số từ 65 tuổi trở lên3.85 %147(2)/19638(2)/4875.0%6
Tỷ lệ đô thị hóa100 %1(6)/1971(3)/481.5%1
Dân số sinh ở nước ngoài52.3 % of total8/1974/483.8%1
Chi tiêu cho R&D0.19 % of GDP110/14726/4174.5%6
CO2 bình quân đầu người20.7 t CO2/cap189/19345/4897.7%9
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người1.25 L pure alcohol 15+157/19628/4879.8%7
Giá trị gia tăng của dịch vụ53.19 % of GDP113/18721/4560.2%6
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản0.25 % of GDP181/18644/4597.0%9
Tỷ trọng khu vực thứ cấp42.29 % of GDP13/1899/476.6%2
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên16.64 % of GDP32/19114/4616.5%3
Chi tiêu quân sự3.05 % of GDP23/19311/4611.7%3
Lượng mưa hằng năm83 mm/yr191/19645/4897.2%9
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người88.09 kg/year28/1855/4514.9%3
Sản lượng điện hàng năm37.95 TWh65/18826/4834.3%4
Chi tiêu quân sự1,500 USD million72/19428/4636.9%4
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân349.98 tourists/100 residents15/1962/487.4%2
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân185.69 trips/100 people4/1951/481.8%1
Nhập khẩu bình quân đầu người20,381.2 USD/person23/1934/4711.7%3
Xuất khẩu bình quân đầu người25,998.48 USD/person18/1934/479.1%2
Tỷ lệ hút thuốc15.7 % of adults65/1669/4438.9%4
Lượt khách du lịch xuất cảnh2.95 millions46/19519/4823.3%4
Lượng khách du lịch đến5.56 millions54/19617/4827.3%4
Trữ lượng dầu thô200 million bbl60(10)/10425/3661.5%6
Tỷ lệ béo phì34.63 % of adults165/19140/4786.1%7
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người2.4 kg/yr51/1896/4626.7%4
Khu vực đồi núi0 %179(18)/19644(5)/4895.4%8
Hồi giáo73.7 %39/19623/4819.6%3
Kitô giáo9.8 %147/19615/4874.7%6
Tuổi trung vị32.3 yrs78/19615/4839.5%4
Nhiệt độ trung bình27.69 °C20/1964/479.9%2
Nhập khẩu32,379 USD million77/19326/4739.6%4
Xuất khẩu41,303 USD million68/19323/4735.0%4
Tỷ suất sinh1.78 TFR111/19630/4856.4%5
Tỷ lệ giết người0.2 per 100k8/1964/483.8%1
Chỉ số dân chủ2.45137/16633/4682.2%7
GDP danh nghĩa bình quân đầu người29,569.16 USD48/19511/4824.4%4
GDP danh nghĩa49.19 Billions USD99/19631/4850.3%5
Mật độ dân số1,971.32 people/km²4/1972/481.8%1
Dân số1,588,670152/19744/4876.9%6