Bosnia và Herzegovina (BIH)

Châu Âu

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo12.71 % of GDP70/17819/4139.0%4
Tỷ lệ tự tử8.97 per 100k121/18410/4065.5%6
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động64.73 % of total pop. ages 15-6488/18922/4446.3%5
Cán cân tài khoản vãng lai-3.47 % of GDP124/19136/4564.7%6
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông72.05 % of pop. 25+54/17333/4230.9%4
Dân số dưới 15 tuổi13.04 %186/19639/4594.6%8
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên11.28 % of population 25+96/17542/4254.6%5
Dân số từ 65 tuổi trở lên22.23 %11/19610/455.4%2
Tỷ lệ đô thị hóa52.12 %133/19743/4667.3%6
Dân số sinh ở nước ngoài1.1 % of total153/19745/4677.4%7
Chi tiêu cho R&D0.21 % of GDP104/14740/4270.4%6
CO2 bình quân đầu người6.33 t CO2/cap154/19333/4679.5%7
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người5.87 L pure alcohol 15+81/19642/4541.1%5
Giá trị gia tăng của dịch vụ56.56 % of GDP99/18740/4552.7%5
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản4.53 % of GDP107/1867/4457.3%5
Tỷ trọng khu vực thứ cấp22.43 % of GDP113/18922/4559.5%5
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.81 % of GDP121/19114/4563.1%6
Chi tiêu quân sự0.83 % of GDP127/19334/4465.5%6
Lượng mưa hằng năm1,028 mm/yr101/19612/4551.3%5
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người48.92 kg/year98/18537/4052.7%5
Sản lượng điện hàng năm14.44 TWh96/18830/4150.8%5
Chi tiêu quân sự300 USD million115(8)/19433(2)/4560.8%6
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân29.07 tourists/100 residents86/19642/4543.6%5
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân15.8 trips/100 people81/19542/4641.3%5
Nhập khẩu bình quân đầu người5,119.38 USD/person77/19338/4339.6%4
Xuất khẩu bình quân đầu người3,836.92 USD/person80/19338/4341.2%5
Tỷ lệ hút thuốc37.6 % of adults157/16638/4194.3%8
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.5 millions90(6)/19535(3)/4647.2%5
Lượng khách du lịch đến0.92 millions111/19641/4556.4%5
Tỷ lệ béo phì20.35 % of adults84/19118/4143.7%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người6.2 kg/yr11/18910/425.6%2
Khu vực đồi núi68 %25(4)/19611(2)/4513.3%3
Hồi giáo50.7 %48/1963/4524.2%4
Kitô giáo46.1 %125/19641/4563.5%6
Tuổi trung vị42.3 yrs28(2)/19625(2)/4514.3%3
Nhiệt độ trung bình10.35 °C159/19620/4680.9%7
Nhập khẩu16,199 USD million102/19335/4352.6%5
Xuất khẩu12,141 USD million101/19336/4352.1%5
Tỷ suất sinh1.5 TFR145(6)/19615(4)/4575.0%6
Tỷ lệ giết người1.22 per 100k59/19630/4629.8%4
Chỉ số dân chủ5.2385/16637/4050.9%5
GDP danh nghĩa bình quân đầu người10,701.07 USD87/19542/4544.4%5
GDP danh nghĩa36.24 Billions USD109/19635/4555.4%5
Mật độ dân số62.21 people/km²127/19735/4664.2%6
Dân số3,164,253134/19728/4667.8%6