Belize (BLZ)

Bắc Mỹ

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo6.59 % of GDP137/17814/2276.7%6
Tỷ lệ tự tử4.18 per 100k43/1849/2123.1%4
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động68.4 % of total pop. ages 15-6433(2)/1897/2017.5%3
Cán cân tài khoản vãng lai-1.61 % of GDP103/19111/2253.7%5
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông42.89 % of pop. 25+96/17311/1655.2%5
Dân số dưới 15 tuổi26.58 %87(2)/1965(2)/2344.4%5
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên7.01 % of population 25+127/17514/1672.3%6
Dân số từ 65 tuổi trở lên5.02 %124(2)/19620/2363.3%6
Tỷ lệ đô thị hóa41.75 %151/19719/2376.4%6
Dân số sinh ở nước ngoài16.5 % of total39/1975/2319.5%3
CO2 bình quân đầu người0.66 t CO2/cap43/1932/2322.0%3
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người3.67 L pure alcohol 15+110(2)/19615(2)/2356.1%5
Giá trị gia tăng của dịch vụ62.44 % of GDP60/18713/2331.8%4
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản7.95 % of GDP81/1867/2343.3%5
Tỷ trọng khu vực thứ cấp14.57 % of GDP163/18919/2386.0%7
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.52 % of GDP130/19113/2367.8%6
Chi tiêu quân sự0.87 % of GDP120/1935/2361.9%6
Lượng mưa hằng năm1,705 mm/yr53/19612/2326.8%4
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người51.95 kg/year94/18518/2350.5%5
Sản lượng điện hàng năm0.47 TWh166/18817/2388.0%7
Chi tiêu quân sự30 USD million164(2)/19417/2384.5%7
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân105.5 tourists/100 residents43/19610/2321.7%3
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân11.99 trips/100 people89/19513/2345.4%5
Nhập khẩu bình quân đầu người3,766.74 USD/person88/19315/2345.3%5
Xuất khẩu bình quân đầu người3,224.86 USD/person86/19313/2344.3%5
Tỷ lệ hút thuốc8.8 % of adults25/1665/1414.8%3
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.05 millions149(8)/19517(2)/2377.9%7
Lượng khách du lịch đến0.44 millions137/19618/2369.6%6
Trữ lượng dầu thô6 million bbl100/1047/895.7%8
Tỷ lệ béo phì42.08 % of adults182/19121/2395.0%8
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.4 kg/yr106(14)/18913(4)/2359.3%5
Khu vực đồi núi36 %86(4)/19613(2)/2344.4%5
Hồi giáo0.3 %143(7)/1969(3)/2374.2%6
Kitô giáo83.9 %73/19617/2337.0%4
Tuổi trung vị24 yrs131(3)/19620/2367.1%6
Nhiệt độ trung bình25.7 °C60/19612/2330.4%4
Nhập khẩu1,571 USD million168/19317/2386.8%7
Xuất khẩu1,345 USD million163/19316/2384.2%7
Tỷ suất sinh2.01 TFR97/1967/2349.2%5
Tỷ lệ giết người28.06 per 100k185/19615/2394.1%8
GDP danh nghĩa bình quân đầu người8,134.15 USD100/19517/2251.0%5
GDP danh nghĩa3.44 Billions USD170/19617/2386.5%7
Mật độ dân số18.02 people/km²175/19722/2388.6%7
Dân số417,072172/19715/2387.1%7