Barbados (BRB)

Bắc Mỹ

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo5.02 % of GDP149/17815/2283.4%7
Tỷ lệ tự tử3.5 per 100k38/1848/2120.4%3
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động66.21 % of total pop. ages 15-6458/18912/2030.4%4
Cán cân tài khoản vãng lai-3.2 % of GDP119/19113/2262.0%6
Dân số dưới 15 tuổi17.24 %145/19621/2373.7%6
Dân số từ 65 tuổi trở lên16.55 %47/1964/2323.7%4
Tỷ lệ đô thị hóa59.54 %110/19711/2355.6%5
Dân số sinh ở nước ngoài12.5 % of total53/1978/2326.6%4
CO2 bình quân đầu người2.76 t CO2/cap100/19316/2351.6%5
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người8.22 L pure alcohol 15+48/1964/2324.2%4
Giá trị gia tăng của dịch vụ75.53 % of GDP11/1874/235.6%2
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản1.58 % of GDP153(2)/18617/2382.3%7
Tỷ trọng khu vực thứ cấp12.36 % of GDP169/18921/2389.2%8
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.33 % of GDP141(2)/19115(2)/2373.8%6
Chi tiêu quân sự0.63 % of GDP152/19313/2378.5%7
Lượng mưa hằng năm1,422 mm/yr71/19616/2336.0%4
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người88.9 kg/year24/1858/2312.7%3
Sản lượng điện hàng năm1.11 TWh150/18815/2379.5%7
Chi tiêu quân sự50 USD million154(9)/19416/2381.2%7
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân318.62 tourists/100 residents18/1966/238.9%2
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân35.4 trips/100 people49/1953/2324.9%4
Nhập khẩu bình quân đầu người7,505.3 USD/person64/1939/2332.9%4
Xuất khẩu bình quân đầu người7,887.65 USD/person57/1938/2329.3%4
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.1 millions133(12)/19514(3)/2370.8%6
Lượng khách du lịch đến0.9 millions112(3)/19614/2357.4%5
Trữ lượng dầu thô1 million bbl102(3)/1048/898.6%9
Tỷ lệ béo phì37.97 % of adults173/19119/2390.3%8
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người1.2 kg/yr67(7)/1893(2)/2336.8%4
Khu vực đồi núi0 %179(18)/19621(3)/2395.4%8
Hồi giáo0.3 %143(7)/1969(3)/2374.2%6
Kitô giáo95.1 %22/1965/2311.0%2
Tuổi trung vị40.6 yrs39/1963/2319.6%3
Nhiệt độ trung bình26.61 °C42/1965/2321.2%3
Nhập khẩu2,120 USD million163/19316/2384.2%7
Xuất khẩu2,228 USD million153/19315/2379.0%7
Tỷ suất sinh1.71 TFR117(4)/19611/2360.2%6
Tỷ lệ giết người7.44 per 100k145/1964/2373.7%6
GDP danh nghĩa bình quân đầu người29,019.6 USD49/1954/2224.9%4
GDP danh nghĩa7.94 Billions USD160/19616/2381.4%7
Mật độ dân số656.6 people/km²9/1971/234.3%2
Dân số282,467176/19717/2389.1%8