Botswana (BWA)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo5.55 % of GDP143/17840/4780.1%7
Tỷ lệ tự tử8.35 per 100k111/18439/5460.1%6
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động63.83 % of total pop. ages 15-64101/1899/5453.2%5
Cán cân tài khoản vãng lai-4.23 % of GDP131/19129/5468.3%6
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông43.01 % of pop. 25+95/1736/4854.6%5
Dân số dưới 15 tuổi32.13 %62/19644/5431.4%4
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên7.44 % of population 25+123/17514/4970.0%6
Dân số từ 65 tuổi trở lên4.04 %143/19615/5472.7%6
Tỷ lệ đô thị hóa67.46 %84/19710/5442.4%5
Dân số sinh ở nước ngoài4.6 % of total97/19713/5449.0%5
Chi tiêu cho R&D0.56 % of GDP66/14710/3744.6%5
CO2 bình quân đầu người2.93 t CO2/cap101/19349/5452.1%5
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người7.27 L pure alcohol 15+64/1969/5432.4%4
Giá trị gia tăng của dịch vụ63.49 % of GDP55/1876/5129.1%4
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản1.71 % of GDP151/18651/5180.9%7
Tỷ trọng khu vực thứ cấp29.36 % of GDP57/18915/5129.9%4
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên1.04 % of GDP115/19148/5259.9%5
Chi tiêu quân sự1.69 % of GDP62/19316/5431.9%4
Lượng mưa hằng năm416 mm/yr164/19639/5483.4%7
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người29.27 kg/year133/18517/5271.6%6
Sản lượng điện hàng năm3.43 TWh133/18825/5470.5%6
Chi tiêu quân sự350 USD million114/19424/5458.5%5
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân13.49 tourists/100 residents112/19610/5456.9%5
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân11.9 trips/100 people90/1954/5245.9%5
Nhập khẩu bình quân đầu người3,149.37 USD/person94/1935/5448.4%5
Xuất khẩu bình quân đầu người3,145.4 USD/person87/1936/5444.8%5
Tỷ lệ hút thuốc18.8 % of adults78/16637/4446.7%5
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.3 millions107(6)/19514(3)/5255.9%5
Lượng khách du lịch đến0.34 millions144(2)/19632/5473.5%6
Tỷ lệ béo phì18.82 % of adults76(2)/19142/5439.8%4
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.3 kg/yr120(16)/18910(5)/5367.2%6
Khu vực đồi núi8 %149(3)/19639(2)/5476.3%6
Hồi giáo0.7 %131(2)/19648(2)/5466.8%6
Kitô giáo72.8 %97/19622/5449.2%5
Tuổi trung vị24.2 yrs130/19610/5466.1%6
Nhiệt độ trung bình22.09 °C105/19644/5453.3%5
Nhập khẩu7,940 USD million133/19327/5468.7%6
Xuất khẩu7,930 USD million116/19318/5459.8%5
Tỷ suất sinh2.66 TFR65(2)/19645/5433.2%4
Tỷ lệ giết người11.37 per 100k167/19645/5484.9%7
Chỉ số dân chủ7.6336/1662/5021.4%3
GDP danh nghĩa bình quân đầu người8,489.6 USD97/1954/5449.5%5
GDP danh nghĩa20.71 Billions USD135/19630/5468.6%6
Mật độ dân số4.38 people/km²190/19752/5496.2%9
Dân số2,521,139142/19744/5471.8%6