Thụy Sĩ (CHE)

Châu Âu

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo17.69 % of GDP31/1787/4117.1%3
Tỷ lệ tự tử14.02 per 100k150/18425/4081.3%7
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động65.03 % of total pop. ages 15-6481(2)/18919(2)/4442.9%5
Cán cân tài khoản vãng lai9.2 % of GDP16/1915/458.1%2
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông84.38 % of pop. 25+21/17310/4211.8%3
Dân số dưới 15 tuổi14.95 %169/19624/4586.0%7
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên41.61 % of population 25+4/1753/422.0%1
Dân số từ 65 tuổi trở lên20.02 %29/19628/4514.5%3
Tỷ lệ đô thị hóa85.46 %32/19712/4616.0%3
Dân số sinh ở nước ngoài28.8 % of total18/1977/468.9%2
Chi tiêu cho R&D3.22 % of GDP10/1475/426.5%2
CO2 bình quân đầu người3.87 t CO2/cap116(2)/1939(2)/4660.1%6
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người10.07 L pure alcohol 15+29/19622/4514.5%3
Giá trị gia tăng của dịch vụ72.03 % of GDP18/1877/459.4%2
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản0.63 % of GDP176/18639/4494.4%8
Tỷ trọng khu vực thứ cấp24.72 % of GDP90/18914/4547.4%5
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.01 % of GDP169(4)/19137(2)/4589.0%8
Chi tiêu quân sự0.62 % of GDP153/19336/4479.0%7
Lượng mưa hằng năm1,537 mm/yr63/1963/4531.9%4
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người66.68 kg/year65/18529/4034.9%4
Sản lượng điện hàng năm65.02 TWh49/18816/4125.8%4
Chi tiêu quân sự6,700 USD million38/19417/4519.3%3
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân101.71 tourists/100 residents48/19627/4524.2%4
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân219.86 trips/100 people2/1952/460.8%1
Nhập khẩu bình quân đầu người64,412.49 USD/person5/1934/432.3%1
Xuất khẩu bình quân đầu người74,960.06 USD/person5/1934/432.3%1
Tỷ lệ hút thuốc23.6 % of adults107/16614/4164.2%6
Lượt khách du lịch xuất cảnh19.8 millions15/1958/467.4%2
Lượng khách du lịch đến9.16 millions36/19619/4518.1%3
Tỷ lệ béo phì11.03 % of adults38/1911/4119.6%3
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người7.7 kg/yr7/1897/423.4%1
Khu vực đồi núi83.6 %12/1966/455.9%2
Hồi giáo5.1 %88(2)/19613(2)/4544.9%5
Kitô giáo76 %90/19626/4545.7%5
Tuổi trung vị43.1 yrs20(3)/19618(3)/4510.5%2
Nhiệt độ trung bình6.47 °C186/19640/4694.6%8
Nhập khẩu580,072 USD million15/1937/437.5%2
Xuất khẩu675,059 USD million15/1937/437.5%2
Tỷ suất sinh1.44 TFR159(4)/19624(3)/4581.6%7
Tỷ lệ giết người0.6 per 100k19/1967/469.4%2
Chỉ số dân chủ9.328/1667/404.5%2
GDP danh nghĩa bình quân đầu người126,176.83 USD5/1955/452.3%1
GDP danh nghĩa1,074.59 Billions USD21/1969/4510.5%2
Mật độ dân số224.98 people/km²48/19711/4624.1%4
Dân số9,005,582101/19719/4651.0%5