Cộng hòa Congo (COG)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo12.85 % of GDP67/17814/4737.4%4
Tỷ lệ tự tử6.71 per 100k81/18425/5443.8%5
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động56.57 % of total pop. ages 15-64166/18934/5487.6%7
Cán cân tài khoản vãng lai3 % of GDP46/1918/5423.8%4
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông19.99 % of pop. 25+135/17321/4877.7%7
Dân số dưới 15 tuổi40.45 %25/19623/5412.5%3
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên7.82 % of population 25+120/17513/4968.3%6
Dân số từ 65 tuổi trở lên2.99 %173(2)/19638(2)/5488.3%7
Tỷ lệ đô thị hóa63.89 %95/19712/5448.0%5
Dân số sinh ở nước ngoài6.1 % of total85(2)/19711/5443.1%5
Chi tiêu cho R&D0.38 % of GDP78/14715/3752.7%5
CO2 bình quân đầu người1.18 t CO2/cap63/19341/5432.4%4
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người6.05 L pure alcohol 15+77/19614/5439.0%4
Giá trị gia tăng của dịch vụ45.02 % of GDP155/18732/5182.6%7
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản9.44 % of GDP71/18637/5137.9%4
Tỷ trọng khu vực thứ cấp40.12 % of GDP15/1894/517.7%2
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên37.71 % of GDP4/1913/521.8%1
Chi tiêu quân sự1.18 % of GDP93/19318/5447.9%5
Lượng mưa hằng năm1,646 mm/yr56/1969/5428.3%4
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người49.11 kg/year96/1856/5251.6%5
Sản lượng điện hàng năm5.46 TWh125/18823/5466.2%6
Chi tiêu quân sự200 USD million125(12)/19429(5)/5467.0%6
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân2.53 tourists/100 residents158/19632/5480.4%7
Nhập khẩu bình quân đầu người1,003.01 USD/person139/19316/5471.8%6
Xuất khẩu bình quân đầu người742.15 USD/person138/19319/5471.2%6
Tỷ lệ hút thuốc15.5 % of adults64/16634/4438.3%4
Lượng khách du lịch đến0.16 millions162/19640/5482.4%7
Trữ lượng dầu thô1,800 million bbl38(2)/1049/2436.5%4
Tỷ lệ béo phì11.38 % of adults40/19123/5420.7%3
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.1 kg/yr157(33)/18923(31)/5391.3%8
Khu vực đồi núi10 %143(3)/19636/5473.2%6
Hồi giáo1.6 %116/19642/5458.9%5
Kitô giáo89.6 %55/19612/5427.8%4
Tuổi trung vị19.5 yrs167(3)/19626(3)/5485.5%7
Nhiệt độ trung bình24.74 °C77(2)/19627/5439.3%4
Nhập khẩu6,352 USD million139/19329/5471.8%6
Xuất khẩu4,700 USD million136/19332/5470.2%6
Tỷ suất sinh4.05 TFR21/19619/5410.5%2
Tỷ lệ giết người10.1 per 100k159/19642/5480.9%7
Chỉ số dân chủ2.79127(2)/16633(2)/5076.5%6
GDP danh nghĩa bình quân đầu người2,553.87 USD152/19523/5477.7%7
GDP danh nghĩa16.95 Billions USD142/19632/5472.2%6
Mật độ dân số18.11 people/km²174/19747/5488.1%7
Dân số6,332,961112/19736/5456.6%5