Comoros (COM)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Tỷ lệ tự tử6 per 100k75/18421/5440.5%5
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động58.41 % of total pop. ages 15-64150/18921/5479.1%7
Cán cân tài khoản vãng lai-5.5 % of GDP143/19134/5474.6%6
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông22.79 % of pop. 25+129/17318/4874.3%6
Dân số dưới 15 tuổi37.12 %43/19637/5421.7%3
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên14.06 % of population 25+89/1753/4950.6%5
Dân số từ 65 tuổi trở lên4.47 %135/19611/5468.6%6
Tỷ lệ đô thị hóa33.54 %167/19741/5484.5%7
Dân số sinh ở nước ngoài1.4 % of total149/19735/5475.4%6
CO2 bình quân đầu người0.34 t CO2/cap25(4)/19323(3)/5413.5%3
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người0.23 L pure alcohol 15+179(2)/19648/5491.3%8
Giá trị gia tăng của dịch vụ50.07 % of GDP128/18721/5168.2%6
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản36.63 % of GDP4/1863/511.9%1
Tỷ trọng khu vực thứ cấp9.56 % of GDP184/18950/5197.1%9
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên1.63 % of GDP103/19146/5253.7%5
Chi tiêu quân sự0.57 % of GDP158/19341/5481.6%7
Lượng mưa hằng năm900 mm/yr107(2)/19628(2)/5454.6%5
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người29.33 kg/year132/18516/5271.1%6
Sản lượng điện hàng năm0.14 TWh179(2)/18850(2)/5495.2%8
Chi tiêu quân sự10 USD million172(11)/19452(2)/5491.0%8
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân3.35 tourists/100 residents148/19626/5475.3%6
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân2.31 trips/100 people140/19517/5271.5%6
Nhập khẩu bình quân đầu người615.03 USD/person154/19325/5479.5%7
Xuất khẩu bình quân đầu người161.55 USD/person172/19340/5488.9%7
Tỷ lệ hút thuốc10.2 % of adults28(3)/16618(2)/4417.2%3
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.02 millions168(11)/19540(7)/5288.5%7
Lượng khách du lịch đến0.03 millions183/19653/5493.1%8
Tỷ lệ béo phì15.62 % of adults62/19137/5432.2%4
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.2 kg/yr136(21)/18915(8)/5377.0%6
Khu vực đồi núi65 %32(5)/1963/5417.1%3
Hồi giáo98.3 %12/1966/545.9%2
Kitô giáo1.4 %177(3)/19648/5490.6%8
Tuổi trung vị20.4 yrs154(2)/19617/5478.6%7
Nhiệt độ trung bình23.73 °C91/19632/5446.2%5
Nhập khẩu533 USD million184/19353/5495.1%8
Xuất khẩu140 USD million181/19352/5493.5%8
Tỷ suất sinh3.76 TFR30/19628/5415.1%3
Tỷ lệ giết người7.6 per 100k146/19633/5474.2%6
Chỉ số dân chủ2.81124(2)/16632/5074.7%6
GDP danh nghĩa bình quân đầu người1,950.98 USD158/19526/5480.8%7
GDP danh nghĩa1.77 Billions USD182/19653/5492.6%8
Mật độ dân số456.95 people/km²20/1974/549.9%2
Dân số866,628161/19751/5481.5%7