Cabo Verde (CPV)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo5.14 % of GDP148/17842/4782.9%7
Tỷ lệ tự tử14.9 per 100k156/18450/5484.5%7
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động67.59 % of total pop. ages 15-6440/1893/5420.9%3
Cán cân tài khoản vãng lai3.91 % of GDP39(2)/1917/5420.4%3
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông26.51 % of pop. 25+120/17312/4869.1%6
Dân số dưới 15 tuổi25.55 %93/19651/5447.2%5
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên9.2 % of population 25+112/1759/4963.7%6
Dân số từ 65 tuổi trở lên6.86 %102/1965/5451.8%5
Tỷ lệ đô thị hóa76.77 %57/1973/5428.7%4
Dân số sinh ở nước ngoài3.1 % of total115(2)/19719(2)/5458.4%5
Chi tiêu cho R&D0.07 % of GDP133/14734/3790.1%8
CO2 bình quân đầu người1.71 t CO2/cap74/19343/5438.1%4
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người6.01 L pure alcohol 15+79/19615/5440.1%5
Giá trị gia tăng của dịch vụ68.72 % of GDP29/1873/5115.2%3
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản4.92 % of GDP105/18643/5156.2%5
Tỷ trọng khu vực thứ cấp10.67 % of GDP177/18949/5193.4%8
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên17.66 % of GDP29/19113/5214.9%3
Chi tiêu quân sự0.32 % of GDP182/19352/5494.0%8
Lượng mưa hằng năm228 mm/yr177(2)/19647/5490.3%8
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người38.75 kg/year114/1859/5261.4%6
Sản lượng điện hàng năm0.52 TWh162/18842/5485.9%7
Chi tiêu quân sự10 USD million172(11)/19452(2)/5491.0%8
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân150.51 tourists/100 residents33/1962/5416.6%3
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân9.53 trips/100 people97/1956/5249.5%5
Nhập khẩu bình quân đầu người2,806.37 USD/person99/1937/5451.0%5
Xuất khẩu bình quân đầu người1,628.95 USD/person113/19312/5458.3%5
Tỷ lệ hút thuốc11 % of adults35/16622/4420.8%3
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.05 millions149(8)/19532(5)/5277.9%7
Lượng khách du lịch đến0.79 millions121/19620/5461.5%6
Tỷ lệ béo phì15.6 % of adults61/19136/5431.7%4
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.5 kg/yr94(12)/1893(3)/5352.4%5
Khu vực đồi núi68 %25(4)/1962/5413.3%3
Hồi giáo1.5 %117(4)/19643(3)/5460.2%6
Kitô giáo97 %11(2)/1961/545.6%2
Tuổi trung vị26.8 yrs123/1968/5462.5%6
Nhiệt độ trung bình22.53 °C103/19642/5452.3%5
Nhập khẩu1,473 USD million169/19347/5487.3%7
Xuất khẩu855 USD million168/19346/5486.8%7
Tỷ suất sinh1.5 TFR145(6)/19653/5475.0%6
Tỷ lệ giết người7 per 100k142/19631/5472.2%6
Chỉ số dân chủ7.5837(2)/1663/5022.3%3
GDP danh nghĩa bình quân đầu người6,670.32 USD111/1958/5456.7%5
GDP danh nghĩa3.14 Billions USD171/19647/5487.0%7
Mật độ dân số129.61 people/km²71/19713/5435.8%4
Dân số524,877170/19752/5486.0%7