Séc (CZE)

Châu Âu

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo19.89 % of GDP19/1783/4110.4%2
Tỷ lệ tự tử13.33 per 100k145/18422/4078.5%7
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động63.76 % of total pop. ages 15-64102/18928/4453.7%5
Cán cân tài khoản vãng lai1.74 % of GDP63/19119/4532.7%4
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông91.39 % of pop. 25+11/1734/426.1%2
Dân số dưới 15 tuổi15.4 %164/19622/4583.4%7
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên21.96 % of population 25+54(2)/17532(2)/4230.9%4
Dân số từ 65 tuổi trở lên20.85 %20/19619/459.9%2
Tỷ lệ đô thị hóa72.79 %66/19723/4633.2%4
Dân số sinh ở nước ngoài9.5 % of total67/19733/4633.8%4
Chi tiêu cho R&D1.83 % of GDP23/14716/4215.3%3
CO2 bình quân đầu người8.52 t CO2/cap168/19342/4686.8%7
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người11.99 L pure alcohol 15+7/1966/453.3%1
Giá trị gia tăng của dịch vụ60.17 % of GDP71/18731/4537.7%4
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản1.9 % of GDP148/18625/4479.3%7
Tỷ trọng khu vực thứ cấp29.21 % of GDP58/1897/4530.4%4
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.4 % of GDP136(2)/19119(2)/4571.2%6
Chi tiêu quân sự1.56 % of GDP72/19321/4437.0%4
Lượng mưa hằng năm677 mm/yr131/19627/4566.6%6
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người83.06 kg/year36/18512/4019.2%3
Sản lượng điện hàng năm75.5 TWh46/18813/4124.2%4
Chi tiêu quân sự6,500 USD million39/19418/4519.8%3
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân91.79 tourists/100 residents52/19630/4526.3%4
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân22.01 trips/100 people72/19540/4636.7%4
Nhập khẩu bình quân đầu người19,830.76 USD/person25/19321/4312.7%3
Xuất khẩu bình quân đầu người21,940.25 USD/person25/19320/4312.7%3
Tỷ lệ hút thuốc28.8 % of adults132/16625/4179.2%7
Lượt khách du lịch xuất cảnh2.4 millions53/19522/4626.9%4
Lượng khách du lịch đến10.01 millions32/19616/4516.1%3
Trữ lượng dầu thô15 million bbl90(3)/10418(2)/2387.0%7
Tỷ lệ béo phì25.57 % of adults119/19133/4162.0%6
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người4.1 kg/yr30/18926/4215.6%3
Khu vực đồi núi22 %118(7)/19629/4561.5%6
Sản lượng xe cơ giới1,458,892 units11/463/1922.8%3
Hồi giáo0.1 %164(15)/19642(4)/4587.0%7
Kitô giáo29.4 %133/19643/4567.6%6
Tuổi trung vị43.3 yrs19/19617/459.4%2
Nhiệt độ trung bình8.6 °C175/19633/4689.0%8
Nhập khẩu216,255 USD million33/19315/4316.8%3
Xuất khẩu239,259 USD million33/19315/4316.8%3
Tỷ suất sinh1.47 TFR151(5)/19619(4)/4577.8%7
Tỷ lệ giết người0.77 per 100k32/19615/4616.1%3
Chỉ số dân chủ8.1523/16615/4013.6%3
GDP danh nghĩa bình quân đầu người39,795.19 USD34/19524/4517.2%3
GDP danh nghĩa417.13 Billions USD41/19617/4520.7%3
Mật độ dân số140.79 people/km²69/19717/4634.8%4
Dân số10,905,02888/19712/4644.4%5