Dominica (DMA)

Bắc Mỹ

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Tài sản nước ngoài ròng-46.9 % of GDP89(2)/1298(2)/1969.0%6
GDP bình quân đầu người, PPP20,602 Int'l $100/19616/2350.8%5
Súng dân sự6.2 per 100 people103(2)/19711/2352.3%5
Độ tuổi trung bình khi kết hôn lần đầu (phụ nữ)31 years25(3)/1964(2)/2313.0%3
Tốc độ băng thông rộng trung bình47.9 Mbps79/19314/2340.7%5
Nợ chính phủ108.2 % of GDP173/18820/2291.8%8
Tuổi thọ71.1 years at birth125(2)/19622/2363.8%6
Tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực38.5 % of domestic supply156/19715/2378.9%7
Số lượng điểm đến miễn thị thực145 Henley Passport Index 202565(2)/19714/2333.0%4
Tỷ lệ hiện nhiễm HIV0.5 % of adults 15-49114(8)/1879(2)/2362.6%6
Tỷ lệ ly hôn0.3 per 1000pop57(15)/1953(3)/2332.6%4
Cán cân tài khoản vãng lai-37.8 % of GDP191/19122/2299.7%9
Dân số dưới 15 tuổi17.87 %137/19616/2369.6%6
Dân số từ 65 tuổi trở lên12.96 %62/1965/2331.4%4
Tỷ lệ đô thị hóa73.54 %64/1978/2332.2%4
Dân số sinh ở nước ngoài12.7 % of total52/1977/2326.1%4
CO2 bình quân đầu người1.05 t CO2/cap59/1935/2330.3%4
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người5.02 L pure alcohol 15+91/19611/2346.2%5
Giá trị gia tăng của dịch vụ56.94 % of GDP95/18721/2350.5%5
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản12.22 % of GDP58/1863/2330.9%4
Tỷ trọng khu vực thứ cấp13.88 % of GDP164/18920/2386.5%7
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.03 % of GDP165(2)/19117/2386.4%7
Chi tiêu quân sự1.26 % of GDP88/1932/2345.3%5
Lượng mưa hằng năm2,083 mm/yr33/1967/2316.6%3
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người79.44 kg/year42/1859/2322.4%3
Sản lượng điện hàng năm0.15 TWh177(2)/18822(2)/2394.1%8
Chi tiêu quân sự10 USD million172(11)/19420(4)/2391.0%8
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân362.51 tourists/100 residents13/1965/236.4%2
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân30.21 trips/100 people58/1955/2329.5%4
Nhập khẩu bình quân đầu người5,860.58 USD/person72/19313/2337.0%4
Xuất khẩu bình quân đầu người1,857.87 USD/person106/19316/2354.7%5
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.02 millions168(11)/19523/2388.5%7
Lượng khách du lịch đến0.24 millions155/19621/2378.8%7
Tỷ lệ béo phì31.05 % of adults149/19110/2377.7%7
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.3 kg/yr120(16)/18917(6)/2367.2%6
Khu vực đồi núi90 %8/1961/233.8%1
Hồi giáo0.2 %150(14)/19612(4)/2379.6%7
Kitô giáo94 %29/1968/2314.5%3
Tuổi trung vị34.1 yrs68/1968/2334.4%4
Nhiệt độ trung bình26.83 °C39/1964/2319.6%3
Nhập khẩu388 USD million185/19323/2395.6%8
Xuất khẩu123 USD million186/19323/2396.1%9
Tỷ suất sinh1.47 TFR151(5)/19616/2377.8%7
Tỷ lệ giết người27.06 per 100k184/19614/2393.6%8
GDP danh nghĩa bình quân đầu người10,458.77 USD88/19515/2244.9%5
GDP danh nghĩa0.79 Billions USD189/19623/2396.2%9
Mật độ dân số88.68 people/km²99/19716/2350.0%5
Dân số66,205188/19722/2395.2%8