Algérie (DZA)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo9.45 % of GDP108/17826/4760.4%6
Tỷ lệ tự tử2.18 per 100k20/1844/5410.6%2
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động63.09 % of total pop. ages 15-64112/18910/5459.0%5
Cán cân tài khoản vãng lai-1.02 % of GDP92/19117/5447.9%5
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông24.11 % of pop. 25+127/17317/4873.1%6
Dân số dưới 15 tuổi30.33 %71/19646/5436.0%4
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên11.44 % of population 25+93/1756/4952.9%5
Dân số từ 65 tuổi trở lên6.58 %107/1967/5454.3%5
Tỷ lệ đô thị hóa75.28 %58/1974/5429.2%4
Dân số sinh ở nước ngoài0.6 % of total169(7)/19746(4)/5487.1%7
Chi tiêu cho R&D0.44 % of GDP70/14712/3747.3%5
CO2 bình quân đầu người3.99 t CO2/cap120/19351/5461.9%6
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người0.54 L pure alcohol 15+168/19642/5485.5%7
Giá trị gia tăng của dịch vụ46.79 % of GDP146/18729/5177.8%7
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản13.96 % of GDP53/18631/5128.2%4
Tỷ trọng khu vực thứ cấp36.2 % of GDP28/1896/5114.6%3
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên22.59 % of GDP20/1917/5210.2%2
Chi tiêu quân sự7.65 % of GDP5/1932/542.3%1
Lượng mưa hằng năm89 mm/yr190/19652/5496.7%9
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người18.06 kg/year151/18529/5281.4%7
Sản lượng điện hàng năm96.36 TWh38/1883/5419.9%3
Chi tiêu quân sự21,800 USD million20/1941/5410.1%2
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân6.41 tourists/100 residents132(2)/19619/5467.3%6
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân2.97 trips/100 people132/19515/5267.4%6
Nhập khẩu bình quân đầu người1,061.26 USD/person135/19315/5469.7%6
Xuất khẩu bình quân đầu người1,269.4 USD/person118/19314/5460.9%6
Tỷ lệ hút thuốc22.1 % of adults95(2)/16638/4457.2%5
Lượt khách du lịch xuất cảnh1.39 millions71/1955/5236.2%4
Lượng khách du lịch đến3 millions74/1965/5437.5%4
Trữ lượng dầu thô12,000 million bbl16/1043/2414.9%3
Tỷ lệ béo phì22.85 % of adults109/19148/5456.8%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.4 kg/yr106(14)/1896(4)/5359.3%5
Khu vực đồi núi21 %125(2)/19626/5463.8%6
Sản lượng xe cơ giới30,108 units39/463/383.7%7
Hồi giáo98 %13/1967/546.4%2
Kitô giáo0.3 %186(3)/19650/5495.2%8
Tuổi trung vị28.9 yrs102/1966/5451.8%5
Nhiệt độ trung bình23.6 °C93/19633/5447.2%5
Nhập khẩu49,682 USD million66/1935/5433.9%4
Xuất khẩu59,426 USD million60/1934/5430.8%4
Tỷ suất sinh2.67 TFR64/19644/5432.4%4
Tỷ lệ giết người1.16 per 100k58/1965/5429.3%4
Chỉ số dân chủ3.55109/16625/5065.4%6
GDP danh nghĩa bình quân đầu người6,628.41 USD112/1959/5457.2%5
GDP danh nghĩa284.98 Billions USD52/1964/5426.3%4
Mật độ dân số19.38 people/km²170/19745/5486.0%7
Dân số46,814,30833/19710/5416.5%3