Ai Cập (EGY)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo13.89 % of GDP53/1789/4729.5%4
Tỷ lệ tự tử0.63 per 100k4/1841/541.9%1
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động62.89 % of total pop. ages 15-64117(3)/18911/5462.2%6
Cán cân tài khoản vãng lai-5.69 % of GDP144/19135/5475.1%6
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông55.69 % of pop. 25+74/1732/4842.5%5
Dân số dưới 15 tuổi31.99 %63/19645/5431.9%4
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên18.05 % of population 25+68/1751/4938.6%4
Dân số từ 65 tuổi trở lên5.12 %123/1968/5462.5%6
Tỷ lệ đô thị hóa42.8 %148/19733/5474.9%6
Dân số sinh ở nước ngoài10 % of total66/1976/5433.2%4
Chi tiêu cho R&D1.02 % of GDP41/1471/3727.6%4
CO2 bình quân đầu người2.31 t CO2/cap86(2)/19346/5444.6%5
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người0.13 L pure alcohol 15+183(2)/19649(2)/5493.4%8
Giá trị gia tăng của dịch vụ48.93 % of GDP134/18723/5171.4%6
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản13.71 % of GDP54/18632/5128.8%4
Tỷ trọng khu vực thứ cấp32.56 % of GDP43/18911/5122.5%3
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên5.14 % of GDP71/19133/5236.9%4
Chi tiêu quân sự1.15 % of GDP96/19320/5449.5%5
Lượng mưa hằng năm18 mm/yr196/19654/5499.7%9
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người32.35 kg/year124/18512/5266.8%6
Sản lượng điện hàng năm245.71 TWh22/1881/5411.4%3
Chi tiêu quân sự4,600 USD million50/1943/5425.5%4
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân12.79 tourists/100 residents116/19613/5458.9%5
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân5.3 trips/100 people118/19511/5260.3%6
Nhập khẩu bình quân đầu người775.34 USD/person148/19322/5476.4%6
Xuất khẩu bình quân đầu người546.71 USD/person145/19321/5474.9%6
Tỷ lệ hút thuốc24.4 % of adults111(2)/16640/4466.9%6
Lượt khách du lịch xuất cảnh6.18 millions32/1951/5216.2%3
Lượng khách du lịch đến14.91 millions23/1961/5411.5%3
Trữ lượng dầu thô3,300 million bbl28/1046/2426.4%4
Tỷ lệ béo phì43.1 % of adults183/19154/5495.5%8
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.3 kg/yr120(16)/18910(5)/5367.2%6
Khu vực đồi núi20 %127(3)/19627/5465.1%6
Hồi giáo94.6 %26/19613/5413.0%3
Kitô giáo5 %156/19641/5479.3%7
Tuổi trung vị25.3 yrs127(2)/1969/5464.8%6
Nhiệt độ trung bình23.14 °C97/19637/5449.2%5
Nhập khẩu90,357 USD million49/1932/5425.1%4
Xuất khẩu63,713 USD million55/1932/5428.2%4
Tỷ suất sinh2.71 TFR61(2)/19642/5431.1%4
Tỷ lệ giết người1.31 per 100k62/1967/5431.4%4
Chỉ số dân chủ2.79127(2)/16633(2)/5076.5%6
GDP danh nghĩa bình quân đầu người3,903.81 USD135/19516/5469.0%6
GDP danh nghĩa399.51 Billions USD43/1962/5421.7%3
Mật độ dân số115.06 people/km²80/19716/5440.4%5
Dân số116,538,25813/1973/546.3%2