Eritrea (ERI)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Tỷ lệ tự tử13.23 per 100k144/18449/5478.0%7
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động57.66 % of total pop. ages 15-64158/18927/5483.3%7
Cán cân tài khoản vãng lai2 % of GDP60(2)/19111/5431.4%4
Dân số dưới 15 tuổi38.14 %36/19632/5418.1%3
Dân số từ 65 tuổi trở lên4.2 %141/19613/5471.7%6
Tỷ lệ đô thị hóa34.54 %166/19740/5484.0%7
Dân số sinh ở nước ngoài0.4 % of total180(3)/19751(2)/5491.6%8
CO2 bình quân đầu người0.12 t CO2/cap6(2)/1936(2)/543.1%1
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người1.07 L pure alcohol 15+159/19639/5480.9%7
Chi tiêu quân sự5.21 % of GDP11/1933/545.4%2
Lượng mưa hằng năm384 mm/yr166/19640/5484.4%7
Sản lượng điện hàng năm0.45 TWh167/18845/5488.6%7
Chi tiêu quân sự100 USD million139(15)/19434(6)/5475.0%6
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân3.96 tourists/100 residents144/19623/5473.2%6
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân0.28 trips/100 people182/19542/5293.1%8
Nhập khẩu bình quân đầu người170.83 USD/person190/19351/5498.2%9
Xuất khẩu bình quân đầu người106.06 USD/person178/19345/5492.0%8
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.01 millions181(6)/19548(3)/5293.8%8
Lượng khách du lịch đến0.14 millions165(2)/19642/5484.2%7
Tỷ lệ béo phì3.89 % of adults4/1912/541.8%1
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.1 kg/yr157(33)/18923(31)/5391.3%8
Khu vực đồi núi39 %82/1969/5441.6%5
Hồi giáo36.9 %52/19622/5426.3%4
Kitô giáo63 %111(2)/19626/5456.6%5
Tuổi trung vị20.3 yrs156(2)/19618(2)/5479.6%7
Nhiệt độ trung bình26.63 °C41/19619/5420.7%3
Nhập khẩu604 USD million180/19351/5493.0%8
Xuất khẩu375 USD million176/19348/5490.9%8
Tỷ suất sinh3.61 TFR36(2)/19633(2)/5418.4%3
Tỷ lệ giết người15.61 per 100k175/19650/5489.0%8
Chỉ số dân chủ1.97149(2)/16643/5089.8%8
GDP danh nghĩa bình quân đầu người656 USD187/19549/5495.6%8
GDP danh nghĩa1.92 Billions USD181/19652/5492.1%8
Mật độ dân số28.64 people/km²156/19740/5478.9%7
Dân số3,535,603131/19740/5466.2%6