Phần Lan (FIN)

Châu Âu

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo14.23 % of GDP51/17814/4128.4%4
Tỷ lệ tự tử14.57 per 100k153/18428/4082.9%7
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động61.47 % of total pop. ages 15-64130/18943/4468.5%6
Cán cân tài khoản vãng lai-0.67 % of GDP84(2)/19126/4544.0%5
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông82.07 % of pop. 25+28/17315/4215.9%3
Dân số dưới 15 tuổi14.63 %175/19628/4589.0%8
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên29.89 % of population 25+31/17518/4217.4%3
Dân số từ 65 tuổi trở lên23.9 %6/1965/452.8%1
Tỷ lệ đô thị hóa74.26 %62/19721/4631.2%4
Dân số sinh ở nước ngoài9.2 % of total68(2)/19734/4634.5%4
Chi tiêu cho R&D3.09 % of GDP12/1477/427.8%2
CO2 bình quân đầu người5.73 t CO2/cap145/19325/4674.9%6
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người9.08 L pure alcohol 15+42/19630/4521.2%3
Giá trị gia tăng của dịch vụ62.21 % of GDP62/18727/4532.9%4
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản2.47 % of GDP139/18620/4474.5%6
Tỷ trọng khu vực thứ cấp22.78 % of GDP109/18921/4557.4%5
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.45 % of GDP133/19118/4569.4%6
Chi tiêu quân sự2.09 % of GDP46/1937/4423.6%4
Lượng mưa hằng năm536 mm/yr154/19642/4578.3%7
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người71.62 kg/year55/18523/4029.5%4
Sản lượng điện hàng năm82.3 TWh43/18812/4122.6%3
Chi tiêu quân sự7,000 USD million37/19416/4518.8%3
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân80.07 tourists/100 residents53/19631/4526.8%4
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân47.87 trips/100 people38/19524/4619.2%3
Nhập khẩu bình quân đầu người21,824.54 USD/person21/19318/4310.6%2
Xuất khẩu bình quân đầu người22,158.71 USD/person24/19319/4312.2%3
Tỷ lệ hút thuốc22.4 % of adults98/16610/4158.7%5
Lượt khách du lịch xuất cảnh2.69 millions50/19521/4625.4%4
Lượng khách du lịch đến4.5 millions64/19629/4532.4%4
Tỷ lệ béo phì23.24 % of adults112/19131/4158.4%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người12.5 kg/yr1/1891/420.3%1
Khu vực đồi núi7 %152(2)/19634/4577.6%7
Sản lượng xe cơ giới22,384 units41/4617/1988.0%7
Hồi giáo1 %123/19630/4562.5%6
Kitô giáo73.7 %93(2)/19628(2)/4547.4%5
Tuổi trung vị43.1 yrs20(3)/19618(3)/4510.5%2
Nhiệt độ trung bình2.46 °C191/19643/4697.2%9
Nhập khẩu122,652 USD million41/19321/4321.0%3
Xuất khẩu124,530 USD million42/19321/4321.5%3
Tỷ suất sinh1.3 TFR179/19637/4591.1%8
Tỷ lệ giết người0.98 per 100k46/19623/4623.2%4
Chỉ số dân chủ9.375/1664/402.7%1
GDP danh nghĩa bình quân đầu người60,129.69 USD22/19516/4511.0%3
GDP danh nghĩa335.53 Billions USD47/19619/4523.7%4
Mật độ dân số18.37 people/km²172/19743/4687.1%7
Dân số5,619,911116/19723/4658.6%5