Fiji (FJI)

Châu Đại Dương

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo11.34 % of GDP85/1781/1247.5%5
Tỷ lệ tự tử8.27 per 100k109/1843/1059.0%5
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động66.42 % of total pop. ages 15-6455/1892/1428.8%4
Cán cân tài khoản vãng lai-7.78 % of GDP158(2)/19110/1482.7%7
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông44.56 % of pop. 25+92/1736/1352.9%5
Dân số dưới 15 tuổi27.09 %86/19611/1443.6%5
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên10.02 % of population 25+106/1757/1360.3%6
Dân số từ 65 tuổi trở lên6.49 %111(2)/1966/1456.6%5
Tỷ lệ đô thị hóa59.08 %112/1978/1456.6%5
Dân số sinh ở nước ngoài1.5 % of total145(4)/19711/1474.1%6
CO2 bình quân đầu người2.35 t CO2/cap89/1937/1045.9%5
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người3.58 L pure alcohol 15+117/1963/1459.4%5
Giá trị gia tăng của dịch vụ54.57 % of GDP107/1879/1257.0%5
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản13.19 % of GDP55/1868/1229.3%4
Tỷ trọng khu vực thứ cấp16.46 % of GDP154/1895/1281.2%7
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên2.25 % of GDP91(2)/1914/1447.6%5
Chi tiêu quân sự0.75 % of GDP138(2)/19311/1471.5%6
Lượng mưa hằng năm2,592 mm/yr16/1968/147.9%2
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người51.9 kg/year95/18510/1351.1%5
Sản lượng điện hàng năm1.15 TWh148/1884/1078.5%7
Chi tiêu quân sự50 USD million154(9)/1944/1481.2%7
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân69.98 tourists/100 residents60/1962/1430.4%4
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân18.3 trips/100 people78/1954/1439.7%4
Nhập khẩu bình quân đầu người4,055.84 USD/person87/1937/1444.8%5
Xuất khẩu bình quân đầu người2,558.18 USD/person91/1935/1446.9%5
Tỷ lệ hút thuốc26.4 % of adults120/1666/1372.0%6
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.17 millions127/1953/1464.9%6
Lượng khách du lịch đến0.65 millions126/1963/1464.0%6
Tỷ lệ béo phì37.32 % of adults172/1916/1489.8%8
Khu vực đồi núi55 %51(9)/1964(2)/1427.8%4
Hồi giáo6.3 %81/1961/1441.1%5
Kitô giáo63.6 %109/19613/1455.4%5
Tuổi trung vị28.6 yrs106(3)/1964/1454.3%5
Nhiệt độ trung bình24.68 °C80/19611/1440.6%5
Nhập khẩu3,767 USD million153/1933/1479.0%7
Xuất khẩu2,376 USD million151/1934/1478.0%7
Tỷ suất sinh2.25 TFR83(2)/19611/1442.3%5
Tỷ lệ giết người2.06 per 100k80/1967/1340.6%5
Chỉ số dân chủ5.3982/1664/449.1%5
GDP danh nghĩa bình quân đầu người6,801.6 USD110/1957/1456.2%5
GDP danh nghĩa6.7 Billions USD161/1964/1481.9%7
Mật độ dân số50.58 people/km²137/1978/1469.3%6
Dân số928,784160/1974/1481.0%7