Pháp (FRA)
Châu Âu
9 cấp123456789
Các chỉ số
| Chỉ số | Giá trị | Xếp hạng chung | Xếp hạng châu lục | Bách phân vị điều chỉnh | Cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo | 9.57 % of GDP | 106/178 | 29/41 | 59.3% | 5 |
| Tỷ lệ tự tử | 16.58 per 100k | 165/184 | 35/40 | 89.4% | 8 |
| Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động | 61.35 % of total pop. ages 15-64 | 131/189 | 44/44 | 69.0% | 6 |
| Cán cân tài khoản vãng lai | 0.09 % of GDP | 78/191 | 24/45 | 40.6% | 5 |
| Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông | 78.04 % of pop. 25+ | 42/173 | 25/42 | 24.0% | 4 |
| Dân số dưới 15 tuổi | 16.51 % | 151/196 | 11/45 | 76.8% | 6 |
| Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên | 24.35 % of population 25+ | 45/175 | 29/42 | 25.4% | 4 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên | 22.15 % | 12/196 | 11/45 | 5.9% | 2 |
| Tỷ lệ đô thị hóa | 78.8 % | 51/197 | 19/46 | 25.6% | 4 |
| Dân số sinh ở nước ngoài | 18.6 % of total | 32/197 | 15/46 | 16.0% | 3 |
| Chi tiêu cho R&D | 2.18 % of GDP | 18/147 | 12/42 | 11.9% | 3 |
| CO2 bình quân đầu người | 4.25 t CO2/cap | 128(2)/193 | 12(2)/46 | 66.3% | 6 |
| Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người | 10.32 L pure alcohol 15+ | 26/196 | 21/45 | 13.0% | 3 |
| Giá trị gia tăng của dịch vụ | 70.91 % of GDP | 21/187 | 9/45 | 11.0% | 2 |
| Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | 1.3 % of GDP | 158/186 | 31/44 | 84.7% | 7 |
| Tỷ trọng khu vực thứ cấp | 17.21 % of GDP | 147/189 | 36/45 | 77.5% | 7 |
| Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên | 0.03 % of GDP | 165(2)/191 | 36/45 | 86.4% | 7 |
| Chi tiêu quân sự | 1.82 % of GDP | 59/193 | 14/44 | 30.3% | 4 |
| Lượng mưa hằng năm | 867 mm/yr | 110/196 | 15/45 | 55.9% | 5 |
| Tiêu thụ thịt bình quân đầu người | 84.6 kg/year | 31/185 | 9/40 | 16.5% | 3 |
| Sản lượng điện hàng năm | 570.17 TWh | 9/188 | 2/41 | 4.5% | 2 |
| Chi tiêu quân sự | 64,700 USD million | 8(2)/194 | 4(2)/45 | 4.1% | 2 |
| Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân | 145.88 tourists/100 residents | 35/196 | 21/45 | 17.6% | 3 |
| Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân | 40.99 trips/100 people | 43/195 | 28/46 | 21.8% | 3 |
| Nhập khẩu bình quân đầu người | 16,887.43 USD/person | 29/193 | 22/43 | 14.8% | 3 |
| Xuất khẩu bình quân đầu người | 17,557.21 USD/person | 30/193 | 22/43 | 15.3% | 3 |
| Tỷ lệ hút thuốc | 33.7 % of adults | 148/166 | 33/41 | 88.9% | 7 |
| Lượt khách du lịch xuất cảnh | 28.1 millions | 9/195 | 4/46 | 4.4% | 2 |
| Lượng khách du lịch đến | 100 millions | 1/196 | 1/45 | 0.3% | 1 |
| Trữ lượng dầu thô | 83 million bbl | 80/104 | 14/23 | 76.4% | 6 |
| Tỷ lệ béo phì | 11.49 % of adults | 42/191 | 2/41 | 21.7% | 3 |
| Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người | 5.4 kg/yr | 17(2)/189 | 15(2)/42 | 9.0% | 2 |
| Khu vực đồi núi | 38 % | 83(2)/196 | 22/45 | 42.3% | 5 |
| Sản lượng xe cơ giới | 1,357,701 units | 13/46 | 4/19 | 27.2% | 4 |
| Hồi giáo | 7.5 % | 79/196 | 9/45 | 40.1% | 5 |
| Kitô giáo | 63 % | 111(2)/196 | 38/45 | 56.6% | 5 |
| Tuổi trung vị | 41.7 yrs | 33(2)/196 | 27(2)/45 | 16.8% | 3 |
| Nhiệt độ trung bình | 11.65 °C | 149/196 | 12/46 | 75.8% | 6 |
| Nhập khẩu | 1,157,661 USD million | 4/193 | 2/43 | 1.8% | 1 |
| Xuất khẩu | 1,203,576 USD million | 4/193 | 2/43 | 1.8% | 1 |
| Tỷ suất sinh | 1.64 TFR | 125(2)/196 | 6/45 | 63.8% | 6 |
| Tỷ lệ giết người | 1.34 per 100k | 64/196 | 33/46 | 32.4% | 4 |
| Chỉ số dân chủ | 8.05 | 26/166 | 18/40 | 15.4% | 3 |
| GDP danh nghĩa bình quân đầu người | 52,083.33 USD | 26/195 | 19/45 | 13.1% | 3 |
| GDP danh nghĩa | 3,558.56 Billions USD | 7/196 | 3/45 | 3.3% | 1 |
| Mật độ dân số | 126.86 people/km² | 74/197 | 18/46 | 37.3% | 4 |
| Dân số | 68,551,653 | 23/197 | 4/46 | 11.4% | 3 |