Gabon (GAB)
Châu Phi
9 cấp123456789
Các chỉ số
| Chỉ số | Giá trị | Xếp hạng chung | Xếp hạng châu lục | Bách phân vị điều chỉnh | Cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo | 19.46 % of GDP | 22/178 | 3/47 | 12.1% | 3 |
| Tỷ lệ tự tử | 7.3 per 100k | 90(2)/184 | 30/54 | 48.9% | 5 |
| Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động | 59.43 % of total pop. ages 15-64 | 141/189 | 16/54 | 74.3% | 6 |
| Cán cân tài khoản vãng lai | -3.3 % of GDP | 121/191 | 25/54 | 63.1% | 6 |
| Dân số dưới 15 tuổi | 36.48 % | 49/196 | 40/54 | 24.7% | 4 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên | 4.08 % | 142/196 | 14/54 | 72.2% | 6 |
| Tỷ lệ đô thị hóa | 91.86 % | 17/197 | 1/54 | 8.4% | 2 |
| Dân số sinh ở nước ngoài | 17.7 % of total | 34/197 | 1/54 | 17.0% | 3 |
| Chi tiêu cho R&D | 0.58 % of GDP | 64/147 | 8/37 | 43.2% | 5 |
| CO2 bình quân đầu người | 2.16 t CO2/cap | 82/193 | 45/54 | 42.2% | 5 |
| Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người | 8.14 L pure alcohol 15+ | 49/196 | 7/54 | 24.7% | 4 |
| Giá trị gia tăng của dịch vụ | 36.82 % of GDP | 179/187 | 46/51 | 95.5% | 8 |
| Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | 6.56 % of GDP | 93/186 | 40/51 | 49.7% | 5 |
| Tỷ trọng khu vực thứ cấp | 52.9 % of GDP | 7/189 | 2/51 | 3.4% | 1 |
| Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên | 18.49 % of GDP | 26/191 | 11/52 | 13.4% | 3 |
| Chi tiêu quân sự | 0.88 % of GDP | 119/193 | 30/54 | 61.4% | 6 |
| Lượng mưa hằng năm | 1,831 mm/yr | 45/196 | 7/54 | 22.7% | 3 |
| Tiêu thụ thịt bình quân đầu người | 65.42 kg/year | 66/185 | 2/52 | 35.4% | 4 |
| Sản lượng điện hàng năm | 2.6 TWh | 135/188 | 27/54 | 71.5% | 6 |
| Chi tiêu quân sự | 200 USD million | 125(12)/194 | 29(5)/54 | 67.0% | 6 |
| Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân | 20.87 tourists/100 residents | 98/196 | 8/54 | 49.7% | 5 |
| Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân | 9.45 trips/100 people | 98/195 | 7/52 | 50.0% | 5 |
| Nhập khẩu bình quân đầu người | 2,400.2 USD/person | 109/193 | 9/54 | 56.2% | 5 |
| Xuất khẩu bình quân đầu người | 2,122.92 USD/person | 99/193 | 7/54 | 51.0% | 5 |
| Tỷ lệ hút thuốc | 13.3 % of adults | 55/166 | 32/44 | 32.8% | 4 |
| Lượt khách du lịch xuất cảnh | 0.24 millions | 116/195 | 18/52 | 59.2% | 5 |
| Lượng khách du lịch đến | 0.53 millions | 133(2)/196 | 25(2)/54 | 67.9% | 6 |
| Trữ lượng dầu thô | 2,000 million bbl | 37/104 | 8/24 | 35.1% | 4 |
| Tỷ lệ béo phì | 21.32 % of adults | 93/191 | 46/54 | 48.4% | 5 |
| Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người | 0.3 kg/yr | 120(16)/189 | 10(5)/53 | 67.2% | 6 |
| Khu vực đồi núi | 11 % | 142/196 | 35/54 | 72.2% | 6 |
| Hồi giáo | 12.3 % | 71/196 | 32/54 | 36.0% | 4 |
| Kitô giáo | 73.8 % | 92/196 | 21/54 | 46.7% | 5 |
| Tuổi trung vị | 22 yrs | 146/196 | 14/54 | 74.2% | 6 |
| Nhiệt độ trung bình | 25.2 °C | 68/196 | 24/54 | 34.4% | 4 |
| Nhập khẩu | 6,094 USD million | 140/193 | 30/54 | 72.3% | 6 |
| Xuất khẩu | 5,390 USD million | 128/193 | 25/54 | 66.1% | 6 |
| Tỷ suất sinh | 3.54 TFR | 39/196 | 36/54 | 19.6% | 3 |
| Tỷ lệ giết người | 9 per 100k | 153(2)/196 | 38(2)/54 | 78.1% | 7 |
| Chỉ số dân chủ | 3.49 | 110/166 | 26/50 | 66.0% | 6 |
| GDP danh nghĩa bình quân đầu người | 9,917.57 USD | 91/195 | 3/54 | 46.4% | 5 |
| GDP danh nghĩa | 22.73 Billions USD | 129/196 | 28/54 | 65.6% | 6 |
| Mật độ dân số | 9.64 people/km² | 184/197 | 49/54 | 93.1% | 8 |
| Dân số | 2,538,952 | 141/197 | 43/54 | 71.3% | 6 |