Gambia (GMB)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo1.45 % of GDP173/17846/4796.9%9
Tỷ lệ tự tử4.81 per 100k58/18412/5431.3%4
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động56.67 % of total pop. ages 15-64164/18932/5486.5%7
Cán cân tài khoản vãng lai-4.15 % of GDP129/19128/5467.3%6
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông24.8 % of pop. 25+125/17315/4872.0%6
Dân số dưới 15 tuổi40.25 %26/19624/5413.0%3
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên2.51 % of population 25+164/17539/4993.4%8
Dân số từ 65 tuổi trở lên3.08 %169(2)/19634(2)/5486.2%7
Tỷ lệ đô thị hóa64.3 %94/19711/5447.5%5
Dân số sinh ở nước ngoài8.6 % of total72/1978/5436.3%4
Chi tiêu cho R&D0.07 % of GDP132/14733/3789.5%8
CO2 bình quân đầu người0.24 t CO2/cap15/19314/547.5%2
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người0.61 L pure alcohol 15+167/19641/5484.9%7
Giá trị gia tăng của dịch vụ56.79 % of GDP97/18710/5151.6%5
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản20.43 % of GDP36/18626/5119.1%3
Tỷ trọng khu vực thứ cấp15.33 % of GDP159/18947/5183.9%7
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên2.86 % of GDP86/19142/5244.8%5
Chi tiêu quân sự0.75 % of GDP137/19335/5470.7%6
Lượng mưa hằng năm836 mm/yr115/19631/5458.4%5
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người23.34 kg/year138/18521/5274.3%6
Sản lượng điện hàng năm0.51 TWh163(2)/18843/5486.7%7
Chi tiêu quân sự20 USD million166(5)/19448(4)/5486.3%7
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân23.19 tourists/100 residents93/1967/5447.2%5
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân11.23 trips/100 people94/1955/5247.9%5
Nhập khẩu bình quân đầu người337.68 USD/person171/19337/5488.3%7
Xuất khẩu bình quân đầu người48.91 USD/person190/19353/5498.2%9
Tỷ lệ hút thuốc11.7 % of adults41/16627/4424.4%4
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.31 millions105(2)/19513/5253.8%5
Lượng khách du lịch đến0.64 millions127(2)/19622/5464.8%6
Tỷ lệ béo phì11.44 % of adults41/19124/5421.2%3
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.1 kg/yr157(33)/18923(31)/5391.3%8
Khu vực đồi núi0 %179(18)/19654/5495.4%8
Hồi giáo95.7 %22/19611/5411.0%2
Kitô giáo3.8 %162/19643/5482.4%7
Tuổi trung vị17.8 yrs184(4)/19642(4)/5494.4%8
Nhiệt độ trung bình28.38 °C7/1966/543.3%1
Nhập khẩu932 USD million175/19349/5490.4%8
Xuất khẩu135 USD million183/19353/5494.6%8
Tỷ suất sinh3.8 TFR28/19626/5414.0%3
Tỷ lệ giết người9.1 per 100k155(2)/19640(2)/5479.1%7
Chỉ số dân chủ4.4796/16617/5057.5%5
GDP danh nghĩa bình quân đầu người953.09 USD180/19543/5492.1%8
GDP danh nghĩa2.67 Billions USD174/19649/5488.5%7
Mật độ dân số266.59 people/km²35/1975/5417.5%3
Dân số2,759,988140/19742/5470.8%6