Iceland (ISL)

Châu Âu

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo8.58 % of GDP119/17831/4166.6%6
Tỷ lệ tự tử11.91 per 100k137/18419/4074.2%6
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động66.59 % of total pop. ages 15-6452/1897/4427.2%4
Cán cân tài khoản vãng lai-2.79 % of GDP114/19134/4559.4%5
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông80.16 % of pop. 25+37/17322/4221.1%3
Dân số dưới 15 tuổi17.76 %140(2)/1965/4571.4%6
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên34.46 % of population 25+21/17512/4211.7%3
Dân số từ 65 tuổi trở lên15.64 %52(2)/19642/4526.5%4
Tỷ lệ đô thị hóa94.18 %13/1977/466.3%2
Dân số sinh ở nước ngoài25.1 % of total22/1979/4610.9%2
Chi tiêu cho R&D2.64 % of GDP15/14710/429.9%2
CO2 bình quân đầu người8.79 t CO2/cap169/19343/4687.3%7
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người7.94 L pure alcohol 15+54/19634/4527.3%4
Giá trị gia tăng của dịch vụ64.89 % of GDP46/18717/4524.3%4
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản3.98 % of GDP112/1869/4459.9%5
Tỷ trọng khu vực thứ cấp20.09 % of GDP127/18928/4566.9%6
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0 % of GDP173(19)/19139(7)/4595.0%8
Chi tiêu quân sự0 % of GDP193/19344/4499.7%9
Lượng mưa hằng năm1,940 mm/yr42/1961/4521.2%3
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người93.43 kg/year17/1855/408.9%2
Sản lượng điện hàng năm19.05 TWh86/18827/4145.5%5
Chi tiêu quân sự0 USD million193(2)/19444(2)/4599.5%9
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân517.46 tourists/100 residents10/1966/454.8%2
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân33.63 trips/100 people51/19532/4625.9%4
Nhập khẩu bình quân đầu người36,998.13 USD/person11/1939/435.4%2
Xuất khẩu bình quân đầu người36,002.03 USD/person13/19310/436.5%2
Tỷ lệ hút thuốc10.2 % of adults28(3)/1661/4117.2%3
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.13 millions130(2)/19540/4666.7%6
Lượng khách du lịch đến2 millions83(2)/19636/4542.3%5
Tỷ lệ béo phì21.57 % of adults96/19124/4150.0%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người8.6 kg/yr5/1895/422.4%1
Khu vực đồi núi45 %73/19619/4537.0%4
Hồi giáo0.8 %128(3)/19632/4565.6%6
Kitô giáo89.9 %54/19610/4527.3%4
Tuổi trung vị37.1 yrs57/19643/4528.8%4
Nhiệt độ trung bình1.85 °C193/19645/4698.2%9
Nhập khẩu14,300 USD million105/19336/4354.1%5
Xuất khẩu13,915 USD million97/19335/4350.0%5
Tỷ suất sinh1.5 TFR145(6)/19615(4)/4575.0%6
Tỷ lệ giết người1.29 per 100k60/19631/4630.4%4
Chỉ số dân chủ9.384/1663/402.1%1
GDP danh nghĩa bình quân đầu người110,048.2 USD6/1956/452.8%1
GDP danh nghĩa43.4 Billions USD102/19633/4551.8%5
Mật độ dân số3.82 people/km²194/19746/4698.2%9
Dân số386,506174/19741/4688.1%7