Israel (ISR)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo11.13 % of GDP86/17827/4548.0%5
Tỷ lệ tự tử4.37 per 100k49/18424/4726.4%4
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động60.04 % of total pop. ages 15-64138/18939/4672.8%6
Cán cân tài khoản vãng lai2.86 % of GDP50(2)/19116(2)/4426.2%4
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông85.23 % of pop. 25+18/1737/4310.1%2
Dân số dưới 15 tuổi27.41 %84(2)/19620/4842.9%5
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên38.3 % of population 25+9/1752/444.9%2
Dân số từ 65 tuổi trở lên12.55 %63/1969/4831.9%4
Tỷ lệ đô thị hóa91.54 %18/1977/488.9%2
Dân số sinh ở nước ngoài22.3 % of total26/19711/4812.9%3
Chi tiêu cho R&D6.35 % of GDP1/1471/410.3%1
CO2 bình quân đầu người4.13 t CO2/cap124(2)/19326(2)/4864.2%6
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người2.84 L pure alcohol 15+129/19618/4865.6%6
Giá trị gia tăng của dịch vụ72.54 % of GDP15/1872/457.8%2
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản1.28 % of GDP160/18637/4585.8%7
Tỷ trọng khu vực thứ cấp17.35 % of GDP146/18940/4777.0%6
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.44 % of GDP134/19137/4669.9%6
Chi tiêu quân sự6.98 % of GDP7/1934/463.4%1
Lượng mưa hằng năm435 mm/yr163/19631/4882.9%7
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người113.19 kg/year7/1852/453.5%1
Sản lượng điện hàng năm82.1 TWh44/18821/4823.1%4
Chi tiêu quân sự46,500 USD million12/1946/465.9%2
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân28.57 tourists/100 residents87/19617/4844.1%5
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân92.04 trips/100 people15/1953/487.4%2
Nhập khẩu bình quân đầu người14,095.28 USD/person38/1938/4719.4%3
Xuất khẩu bình quân đầu người15,364.13 USD/person36/1939/4718.4%3
Tỷ lệ hút thuốc21.8 % of adults93(2)/16625/4456.0%5
Lượt khách du lịch xuất cảnh9.18 millions27/19510/4813.6%3
Lượng khách du lịch đến2.85 millions76/19625/4838.5%4
Trữ lượng dầu thô12 million bbl93(4)/10433(2)/3690.4%8
Tỷ lệ béo phì22.34 % of adults104/19127/4754.2%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người2 kg/yr56/1899/4629.4%4
Khu vực đồi núi28 %100(6)/19633/4852.0%5
Hồi giáo17.7 %61/19628/4830.9%4
Kitô giáo2 %172/19631/4887.5%7
Tuổi trung vị30 yrs89(2)/19621/4845.4%5
Nhiệt độ trung bình20.25 °C117/19625/4759.4%5
Nhập khẩu140,592 USD million39/19315/4719.9%3
Xuất khẩu153,248 USD million37/19314/4718.9%3
Tỷ suất sinh2.75 TFR59(2)/1969(2)/4830.1%4
Tỷ lệ giết người1.63 per 100k72/19622/4836.5%4
Chỉ số dân chủ7.830/1663/4617.8%3
GDP danh nghĩa bình quân đầu người69,803.85 USD15/1952/487.4%2
GDP danh nghĩa666.41 Billions USD27/1969/4813.5%3
Mật độ dân số455.13 people/km²21/19710/4810.4%2
Dân số9,974,40096/19731/4848.5%5