Ý (ITA)
Châu Âu
9 cấp123456789
Các chỉ số
| Chỉ số | Giá trị | Xếp hạng chung | Xếp hạng châu lục | Bách phân vị điều chỉnh | Cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo | 14.82 % of GDP | 46/178 | 12/41 | 25.6% | 4 |
| Tỷ lệ tự tử | 6.99 per 100k | 86/184 | 6/40 | 46.5% | 5 |
| Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động | 63.48 % of total pop. ages 15-64 | 108/189 | 31/44 | 56.9% | 5 |
| Cán cân tài khoản vãng lai | 1.08 % of GDP | 71/191 | 22/45 | 36.9% | 4 |
| Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông | 55.27 % of pop. 25+ | 77/173 | 40/42 | 44.2% | 5 |
| Dân số dưới 15 tuổi | 11.89 % | 192(2)/196 | 44(2)/45 | 98.0% | 9 |
| Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên | 17.58 % of population 25+ | 72/175 | 38/42 | 40.9% | 5 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên | 24.62 % | 3/196 | 2/45 | 1.3% | 1 |
| Tỷ lệ đô thị hóa | 69.6 % | 78/197 | 26/46 | 39.3% | 4 |
| Dân số sinh ở nước ngoài | 11 % of total | 58/197 | 30/46 | 29.2% | 4 |
| Chi tiêu cho R&D | 1.38 % of GDP | 35/147 | 23/42 | 23.5% | 4 |
| CO2 bình quân đầu người | 5.19 t CO2/cap | 142(3)/193 | 22(3)/46 | 73.8% | 6 |
| Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người | 6.97 L pure alcohol 15+ | 67/196 | 40/45 | 33.9% | 4 |
| Giá trị gia tăng của dịch vụ | 65.05 % of GDP | 45/187 | 16/45 | 23.8% | 4 |
| Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | 2 % of GDP | 146/186 | 24/44 | 78.2% | 7 |
| Tỷ trọng khu vực thứ cấp | 22.33 % of GDP | 115/189 | 24/45 | 60.6% | 6 |
| Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên | 0.11 % of GDP | 154/191 | 31/45 | 80.4% | 7 |
| Chi tiêu quân sự | 1.41 % of GDP | 79/193 | 23/44 | 40.7% | 5 |
| Lượng mưa hằng năm | 832 mm/yr | 116/196 | 19/45 | 58.9% | 5 |
| Tiêu thụ thịt bình quân đầu người | 73.58 kg/year | 53/185 | 21/40 | 28.4% | 4 |
| Sản lượng điện hàng năm | 264.7 TWh | 21/188 | 6/41 | 10.9% | 2 |
| Chi tiêu quân sự | 38,000 USD million | 13(2)/194 | 6(2)/45 | 6.7% | 2 |
| Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân | 97.11 tourists/100 residents | 50/196 | 29/45 | 25.3% | 4 |
| Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân | 42.41 trips/100 people | 42/195 | 27/46 | 21.3% | 3 |
| Nhập khẩu bình quân đầu người | 12,253.03 USD/person | 45/193 | 28/43 | 23.1% | 4 |
| Xuất khẩu bình quân đầu người | 13,212.24 USD/person | 40/193 | 27/43 | 20.5% | 3 |
| Tỷ lệ hút thuốc | 22.7 % of adults | 99/166 | 11/41 | 59.3% | 5 |
| Lượt khách du lịch xuất cảnh | 25 millions | 11/195 | 5/46 | 5.4% | 2 |
| Lượng khách du lịch đến | 57.25 millions | 4/196 | 3/45 | 1.8% | 1 |
| Trữ lượng dầu thô | 500 million bbl | 53(2)/104 | 5/23 | 51.0% | 5 |
| Tỷ lệ béo phì | 14.36 % of adults | 55/191 | 4/41 | 28.5% | 4 |
| Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người | 5.9 kg/yr | 13/189 | 12/42 | 6.6% | 2 |
| Khu vực đồi núi | 54 % | 60(2)/196 | 17/45 | 30.6% | 4 |
| Sản lượng xe cơ giới | 591,067 units | 22/46 | 8/19 | 46.7% | 5 |
| Hồi giáo | 3.7 % | 98(2)/196 | 18(2)/45 | 50.0% | 5 |
| Kitô giáo | 80 % | 81/196 | 21/45 | 41.1% | 5 |
| Tuổi trung vị | 47.3 yrs | 3/196 | 2/45 | 1.3% | 1 |
| Nhiệt độ trung bình | 13.02 °C | 140/196 | 8/46 | 71.2% | 6 |
| Nhập khẩu | 722,349 USD million | 12/193 | 5/43 | 6.0% | 2 |
| Xuất khẩu | 778,897 USD million | 11/193 | 5/43 | 5.4% | 2 |
| Tỷ suất sinh | 1.2 TFR | 186(2)/196 | 41/45 | 94.9% | 8 |
| Tỷ lệ giết người | 0.57 per 100k | 18/196 | 6/46 | 8.9% | 2 |
| Chỉ số dân chủ | 7.58 | 37(2)/166 | 24/40 | 22.3% | 3 |
| GDP danh nghĩa bình quân đầu người | 46,505.09 USD | 28/195 | 20/45 | 14.1% | 3 |
| GDP danh nghĩa | 2,701.54 Billions USD | 8/196 | 4/45 | 3.8% | 1 |
| Mật độ dân số | 199.46 people/km² | 54/197 | 12/46 | 27.2% | 4 |
| Dân số | 58,952,704 | 25/197 | 5/46 | 12.4% | 3 |