Campuchia (KHM)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo27.81 % of GDP4/1782/452.0%1
Tỷ lệ tự tử4.5 per 100k51/18425/4727.4%4
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động64.04 % of total pop. ages 15-6497(2)/18930/4651.3%5
Cán cân tài khoản vãng lai0.49 % of GDP73/19124/4438.0%4
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông10.45 % of pop. 25+159/17343/4391.6%8
Dân số dưới 15 tuổi29.79 %73(2)/19614/4837.2%4
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên5.82 % of population 25+136(2)/17540(2)/4477.7%7
Dân số từ 65 tuổi trở lên6.16 %113/19626/4857.4%5
Tỷ lệ đô thị hóa40.87 %152/19736/4876.9%6
Dân số sinh ở nước ngoài0.5 % of total176(3)/19739/4889.6%8
Chi tiêu cho R&D0.09 % of GDP129/14735/4187.4%7
CO2 bình quân đầu người1.03 t CO2/cap58/19310/4829.8%4
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người6.67 L pure alcohol 15+70/1968/4835.5%4
Giá trị gia tăng của dịch vụ35.59 % of GDP182/18744/4597.1%9
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản16.58 % of GDP46/18610/4524.5%4
Tỷ trọng khu vực thứ cấp41.75 % of GDP14/18910/477.1%2
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.84 % of GDP119/19133/4662.0%6
Chi tiêu quân sự0.78 % of GDP133/19339/4668.7%6
Lượng mưa hằng năm1,904 mm/yr43/19611/4821.7%3
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người12.41 kg/year164/18541/4588.4%7
Sản lượng điện hàng năm17.76 TWh87/18834/4846.0%5
Chi tiêu quân sự400 USD million107(7)/19438(2)/4656.4%5
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân30.9 tourists/100 residents84/19616/4842.6%5
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân1.87 trips/100 people144/19534/4873.6%6
Nhập khẩu bình quân đầu người1,894.29 USD/person120/19329/4761.9%6
Xuất khẩu bình quân đầu người1,797.85 USD/person109/19327/4756.2%5
Tỷ lệ hút thuốc19.7 % of adults84/16619/4450.3%5
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.33 millions102(2)/19535/4852.3%5
Lượng khách du lịch đến5.45 millions56/19618/4828.3%4
Tỷ lệ béo phì4.36 % of adults6/1913/472.9%1
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.6 kg/yr89(5)/18923(3)/4647.9%5
Khu vực đồi núi18 %130(3)/19639/4866.6%6
Hồi giáo1.9 %111(2)/19638/4856.6%5
Kitô giáo0.2 %189(2)/19645/4896.4%9
Tuổi trung vị27 yrs120(2)/19635/4861.2%6
Nhiệt độ trung bình27.41 °C27/1967/4713.5%3
Nhập khẩu33,413 USD million76/19325/4739.1%4
Xuất khẩu31,712 USD million79/19326/4740.7%5
Tỷ suất sinh2.51 TFR74/19616/4837.5%4
Tỷ lệ giết người1.82 per 100k75/19623/4838.0%4
Chỉ số dân chủ2.7130(2)/16631/4678.3%7
GDP danh nghĩa bình quân đầu người2,901.69 USD148/19536/4875.6%6
GDP danh nghĩa51.51 Billions USD97/19630/4849.2%5
Mật độ dân số98.71 people/km²92/19731/4846.4%5
Dân số17,638,80173/19726/4836.8%4