Hàn Quốc (KOR)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo26.62 % of GDP5/1783/452.5%1
Tỷ lệ tự tử27.53 per 100k183/18447/4799.2%9
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động70.16 % of total pop. ages 15-6419/18911/469.8%2
Cán cân tài khoản vãng lai5.33 % of GDP30/19110/4415.4%3
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông81.47 % of pop. 25+32/17310/4318.2%3
Dân số dưới 15 tuổi10.57 %196/19648/4899.7%9
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên36.46 % of population 25+13/1753/447.1%2
Dân số từ 65 tuổi trở lên19.27 %34/1963/4817.1%3
Tỷ lệ đô thị hóa81.17 %42/19714/4821.1%3
Dân số sinh ở nước ngoài5.2 % of total91/19718/4845.9%5
Chi tiêu cho R&D4.94 % of GDP3/1472/411.7%1
CO2 bình quân đầu người11.04 t CO2/cap176/19339/4890.9%8
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người7.79 L pure alcohol 15+56/1966/4828.3%4
Giá trị gia tăng của dịch vụ57.5 % of GDP90/18714/4547.9%5
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản1.46 % of GDP156/18636/4583.6%7
Tỷ trọng khu vực thứ cấp33.9 % of GDP39/18921/4720.4%3
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.05 % of GDP160(2)/19141(2)/4683.8%7
Chi tiêu quân sự2.46 % of GDP34/19316/4617.4%3
Lượng mưa hằng năm1,274 mm/yr79(2)/19619/4840.3%5
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người83.4 kg/year34/1856/4518.1%3
Sản lượng điện hàng năm624.66 TWh8/1884/484.0%1
Chi tiêu quân sự47,600 USD million11/1945/465.4%2
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân21.31 tourists/100 residents96/19622/4848.7%5
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân39.23 trips/100 people46/19512/4823.3%4
Nhập khẩu bình quân đầu người14,544.05 USD/person37/1937/4718.9%3
Xuất khẩu bình quân đầu người16,137.79 USD/person33/1938/4716.8%3
Tỷ lệ hút thuốc19.6 % of adults83/16618/4449.7%5
Lượt khách du lịch xuất cảnh20.3 millions14/1954/486.9%2
Lượng khách du lịch đến11.03 millions30/19611/4815.1%3
Tỷ lệ béo phì7.39 % of adults18/1918/479.2%2
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người1.7 kg/yr58(2)/18911(2)/4630.7%4
Khu vực đồi núi73 %20(2)/19610(2)/4810.2%2
Sản lượng xe cơ giới4,127,252 units6/464/1712.0%3
Hồi giáo0.3 %143(7)/19641(3)/4874.2%6
Kitô giáo27.6 %134/1966/4868.1%6
Tuổi trung vị43.7 yrs13(4)/1962/487.1%2
Nhiệt độ trung bình12.22 °C145/19636/4773.7%6
Nhập khẩu752,670 USD million10/1935/474.9%2
Xuất khẩu835,148 USD million9/1934/474.4%2
Tỷ suất sinh0.75 TFR196/19648/4899.7%9
Tỷ lệ giết người0.48 per 100k13/1968/486.4%2
Chỉ số dân chủ7.7532/1664/4619.0%3
GDP danh nghĩa bình quân đầu người37,412.08 USD37/1957/4818.7%3
GDP danh nghĩa1,936.62 Billions USD15/1964/487.4%2
Mật độ dân số529.84 people/km²18/1978/488.9%2
Dân số51,751,06529/19713/4814.5%3