Kuwait (KWT)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo8 % of GDP125/17836/4569.9%6
Tỷ lệ tự tử2.31 per 100k21/18411/4711.1%3
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động78.68 % of total pop. ages 15-643/1893/461.3%1
Cán cân tài khoản vãng lai29.15 % of GDP1/1911/440.3%1
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông31.2 % of pop. 25+116/17333/4366.8%6
Dân số dưới 15 tuổi18.22 %132/19640/4867.1%6
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên11.12 % of population 25+97/17529/4455.1%5
Dân số từ 65 tuổi trở lên3.1 %168/19642/4885.5%7
Tỷ lệ đô thị hóa100 %1(6)/1971(3)/481.5%1
Dân số sinh ở nước ngoài67.3 % of total6/1973/482.8%1
Chi tiêu cho R&D0.09 % of GDP128/14734/4186.7%7
CO2 bình quân đầu người24.9 t CO2/cap191/19347/4898.7%9
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người0 L pure alcohol 15+193(4)/19647(2)/4899.0%9
Giá trị gia tăng của dịch vụ55.85 % of GDP102/18717/4554.3%5
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản0.49 % of GDP178/18642/4595.4%8
Tỷ trọng khu vực thứ cấp57.13 % of GDP5/1893/472.4%1
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên29.28 % of GDP12/1916/466.0%2
Chi tiêu quân sự4.79 % of GDP14/1938/467.0%2
Lượng mưa hằng năm121 mm/yr187/19643/4895.2%8
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người82.41 kg/year37/1858/4519.7%3
Sản lượng điện hàng năm92.49 TWh39/18819/4820.5%3
Chi tiêu quân sự7,800 USD million35/19413/4617.8%3
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân32.88 tourists/100 residents82/19615/4841.6%5
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân54.11 trips/100 people30/1958/4815.1%3
Nhập khẩu bình quân đầu người11,417.19 USD/person50/1939/4725.6%4
Xuất khẩu bình quân đầu người18,318.19 USD/person28/1937/4714.2%3
Tỷ lệ hút thuốc19.3 % of adults81(2)/16616(2)/4448.8%5
Lượt khách du lịch xuất cảnh2.65 millions51/19521/4825.9%4
Lượng khách du lịch đến1.61 millions92(2)/19628/4846.9%5
Trữ lượng dầu thô102,000 million bbl7/1045/366.3%2
Tỷ lệ béo phì40.71 % of adults179/19146/4793.5%8
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người2.2 kg/yr53(3)/1898/4628.3%4
Khu vực đồi núi0 %179(18)/19644(5)/4895.4%8
Hồi giáo74.1 %38/19622/4819.1%3
Kitô giáo13.3 %142/19610/4872.2%6
Tuổi trung vị33.6 yrs72/19612/4836.5%4
Nhiệt độ trung bình26.31 °C48/19613/4724.2%4
Nhập khẩu55,913 USD million62/19322/4731.9%4
Xuất khẩu89,709 USD million51/19320/4726.2%4
Tỷ suất sinh1.5 TFR145(6)/19640/4875.0%6
Tỷ lệ giết người0.25 per 100k10/1966/484.8%2
Chỉ số dân chủ2.78129/16630/4677.4%7
GDP danh nghĩa bình quân đầu người33,164.45 USD43/19510/4821.8%3
GDP danh nghĩa162.9 Billions USD60/19622/4830.4%4
Mật độ dân số272.36 people/km²34/19716/4817.0%3
Dân số4,897,263127/19739/4864.2%6