Liberia (LBR)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
GDP bình quân đầu người, PPP2,095 Int'l $187/19647/5495.2%8
Súng dân sự2.1 per 100 people55(4)/19725(3)/5428.4%4
Tỷ lệ nợ hộ gia đình trên GDP7 % of GDP25(10)/15921(8)/5018.2%3
Độ tuổi trung bình khi kết hôn lần đầu (phụ nữ)20 years175(3)/19635(3)/5489.5%8
Tốc độ băng thông rộng trung bình12.45 Mbps147/19327/5475.9%6
Nợ chính phủ56.4 % of GDP97/18823/5351.3%5
Tuổi thọ62.2 years at birth181/19640/5492.1%8
Tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực64.8 % of domestic supply121(6)/19732(3)/5462.4%6
Số lượng điểm đến miễn thị thực49 Henley Passport Index 2025164(4)/19740(3)/5483.8%7
Tỷ lệ hiện nhiễm HIV0.9 % of adults 15-49137(9)/18722(4)/5475.1%6
Tỷ lệ ly hôn0.1 per 1000pop2(39)/1951(30)/5410.5%2
Tỷ lệ tự tử5.97 per 100k74/18420/5439.9%4
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động57.17 % of total pop. ages 15-64162/18930/5485.4%7
Cán cân tài khoản vãng lai2.51 % of GDP53/1919/5427.5%4
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông26.16 % of pop. 25+122/17314/4870.2%6
Dân số dưới 15 tuổi39.53 %27(2)/19625(2)/5413.8%3
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên5.06 % of population 25+142/17524/4980.9%7
Dân số từ 65 tuổi trở lên3.3 %160(2)/19626(2)/5481.6%7
Tỷ lệ đô thị hóa55.54 %122/19718/5461.7%6
Dân số sinh ở nước ngoài1.3 % of total150(2)/19736/5476.1%6
CO2 bình quân đầu người0.3 t CO2/cap22(3)/19321(2)/5411.7%3
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người2.86 L pure alcohol 15+127/19630/5464.5%6
Giá trị gia tăng của dịch vụ41.93 % of GDP171/18740/5191.2%8
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản33.83 % of GDP9/1867/514.6%2
Tỷ trọng khu vực thứ cấp22.65 % of GDP110/18932/5157.9%5
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên21.92 % of GDP21/1918/5210.7%2
Chi tiêu quân sự0.54 % of GDP163/19343/5484.2%7
Lượng mưa hằng năm2,391 mm/yr20/1963/549.9%2
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người20.36 kg/year145/18526/5278.1%7
Sản lượng điện hàng năm0.57 TWh160/18840/5484.8%7
Chi tiêu quân sự30 USD million164(2)/19447/5484.5%7
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân3.56 tourists/100 residents145/19624/5473.7%6
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân0.36 trips/100 people179/19540/5291.5%8
Nhập khẩu bình quân đầu người349.38 USD/person168/19334/5486.8%7
Xuất khẩu bình quân đầu người98.7 USD/person181/19347/5493.5%8
Tỷ lệ hút thuốc5.8 % of adults5(2)/1664/443.0%1
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.02 millions168(11)/19540(7)/5288.5%7
Lượng khách du lịch đến0.2 millions158(3)/19636(3)/5480.9%7
Tỷ lệ béo phì15.59 % of adults60/19135/5431.2%4
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.1 kg/yr157(33)/18923(31)/5391.3%8
Khu vực đồi núi18 %130(3)/19628(2)/5466.6%6
Hồi giáo12 %72(2)/19633(2)/5436.7%4
Kitô giáo85.5 %68/19615/5434.4%4
Tuổi trung vị17.8 yrs184(4)/19642(4)/5494.4%8
Nhiệt độ trung bình25.45 °C65/19623/5432.9%4
Nhập khẩu1,961 USD million165/19346/5485.2%7
Xuất khẩu554 USD million172/19347/5488.9%7
Tỷ suất sinh3.79 TFR29/19627/5414.5%3
Tỷ lệ giết người3.09 per 100k100/19614/5450.8%5
Chỉ số dân chủ5.5780/16611/5047.9%5
GDP danh nghĩa bình quân đầu người963.72 USD179/19542/5491.5%8
GDP danh nghĩa5.59 Billions USD163/19643/5482.9%7
Mật độ dân số57.03 people/km²132/19731/5466.8%6
Dân số5,612,817117/19737/5459.1%5