Libya (LBY)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Tỷ lệ tự tử5 per 100k64/18415/5434.5%4
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động67.57 % of total pop. ages 15-6441/1894/5421.4%3
Cán cân tài khoản vãng lai9.9 % of GDP15/1912/547.6%2
Dân số dưới 15 tuổi27.41 %84(2)/19648/5442.9%5
Dân số từ 65 tuổi trở lên5.02 %124(2)/1969/5463.3%6
Tỷ lệ đô thị hóa87.89 %27/1972/5413.5%3
Dân số sinh ở nước ngoài12.2 % of total54(2)/1973/5427.4%4
CO2 bình quân đầu người8.88 t CO2/cap171/19353/5488.3%7
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người0.01 L pure alcohol 15+190(3)/19651(2)/5497.2%9
Giá trị gia tăng của dịch vụ28.34 % of GDP186/18751/5199.2%9
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản2.39 % of GDP141/18650/5175.5%6
Tỷ trọng khu vực thứ cấp73.5 % of GDP2/1891/510.8%1
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên61.03 % of GDP1/1911/520.3%1
Chi tiêu quân sự4.07 % of GDP15/1935/547.5%2
Lượng mưa hằng năm56 mm/yr195/19653/5499.2%9
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người45.49 kg/year102/1858/5254.9%5
Sản lượng điện hàng năm34.59 TWh68/1886/5435.9%4
Chi tiêu quân sự2,000 USD million66(2)/1946(2)/5434.0%4
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân10.3 tourists/100 residents122/19616/5462.0%6
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân8.81 trips/100 people102/1958/5252.1%5
Nhập khẩu bình quân đầu người3,734.31 USD/person89/1934/5445.9%5
Xuất khẩu bình quân đầu người4,727.8 USD/person70/1932/5436.0%4
Tỷ lệ hút thuốc24.8 % of adults114/16641/4468.4%6
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.65 millions83(2)/1957(2)/5242.6%5
Lượng khách du lịch đến0.76 millions122/19621/5462.0%6
Trữ lượng dầu thô50,000 million bbl10/1041/249.1%2
Tỷ lệ béo phì33.47 % of adults161/19153/5484.0%7
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.3 kg/yr120(16)/18910(5)/5367.2%6
Khu vực đồi núi6 %154(4)/19642(3)/5479.1%7
Hồi giáo96.6 %18/1969/548.9%2
Kitô giáo2.7 %165(2)/19645(2)/5484.2%7
Tuổi trung vị29 yrs101/1965/5451.3%5
Nhiệt độ trung bình22.81 °C100/19639/5450.8%5
Nhập khẩu27,563 USD million84/1939/5443.3%5
Xuất khẩu34,896 USD million75/1937/5438.6%4
Tỷ suất sinh2.25 TFR83(2)/19648/5442.3%5
Tỷ lệ giết người2.5 per 100k93/19613/5447.2%5
Chỉ số dân chủ2.31140/16640/5084.0%7
GDP danh nghĩa bình quân đầu người6,962.07 USD108/1957/5455.1%5
GDP danh nghĩa49.16 Billions USD100/19617/5450.8%5
Mật độ dân số4.15 people/km²191/19753/5496.7%9
Dân số7,381,023105/19735/5453.0%5