Lesotho (LSO)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo13.54 % of GDP56/17811/4731.2%4
Tỷ lệ tự tử28.66 per 100k184/18454/5499.7%9
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động61.62 % of total pop. ages 15-64129/18913/5468.0%6
Cán cân tài khoản vãng lai3.93 % of GDP38/1916/5419.6%3
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông26.4 % of pop. 25+121/17313/4869.7%6
Dân số dưới 15 tuổi34.52 %54/19642/5427.3%4
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên3.94 % of population 25+153/17530/4987.1%7
Dân số từ 65 tuổi trở lên3.86 %146/19618/5474.2%6
Tỷ lệ đô thị hóa43.68 %146/19732/5473.9%6
Dân số sinh ở nước ngoài0.6 % of total169(7)/19746(4)/5487.1%7
Chi tiêu cho R&D0.09 % of GDP125/14731/3784.7%7
CO2 bình quân đầu người0.36 t CO2/cap29/19326/5414.8%3
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người4.3 L pure alcohol 15+100/19619/5450.8%5
Giá trị gia tăng của dịch vụ48.04 % of GDP140/18726/5174.6%6
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản6.5 % of GDP94/18641/5150.3%5
Tỷ trọng khu vực thứ cấp30.94 % of GDP51/18913/5126.7%4
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên4.32 % of GDP77/19137/5240.1%5
Chi tiêu quân sự2.02 % of GDP49/19314/5425.1%4
Lượng mưa hằng năm788 mm/yr119(2)/19632(2)/5460.7%6
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người11.2 kg/year169/18539/5291.1%8
Sản lượng điện hàng năm0 TWh188/18854/5499.7%9
Chi tiêu quân sự50 USD million154(9)/19440(6)/5481.2%7
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân11.98 tourists/100 residents118/19614/5459.9%5
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân2.14 trips/100 people141/19518/5272.1%6
Nhập khẩu bình quân đầu người893.29 USD/person144/19319/5474.4%6
Xuất khẩu bình quân đầu người456.06 USD/person148/19323/5476.4%6
Tỷ lệ hút thuốc27.7 % of adults126/16644/4475.6%6
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.05 millions149(8)/19532(5)/5277.9%7
Lượng khách du lịch đến0.28 millions152(2)/19635/5477.6%7
Tỷ lệ béo phì21.2 % of adults92/19145/5447.9%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.1 kg/yr157(33)/18923(31)/5391.3%8
Khu vực đồi núi90.5 %7/1961/543.3%1
Hồi giáo0.2 %150(14)/19653(2)/5479.6%7
Kitô giáo93 %37(4)/1969(2)/5419.4%3
Tuổi trung vị22.3 yrs145/19613/5473.7%6
Nhiệt độ trung bình12.38 °C144/19654/5473.2%6
Nhập khẩu2,088 USD million164/19345/5484.7%7
Xuất khẩu1,066 USD million166/19345/5485.8%7
Tỷ suất sinh2.64 TFR67/19646/5433.9%4
Tỷ lệ giết người38.24 per 100k188/19653/5495.7%8
Chỉ số dân chủ6.2366/1667/5039.5%4
GDP danh nghĩa bình quân đầu người1,241.39 USD175/19538/5489.5%8
GDP danh nghĩa2.47 Billions USD175/19650/5489.0%8
Mật độ dân số76.14 people/km²114/19725/5457.6%5
Dân số2,337,423145/19745/5473.4%6