Litva (LTU)

Châu Âu

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo14.04 % of GDP52/17815/4128.9%4
Tỷ lệ tự tử22.12 per 100k177/18440/4095.9%8
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động65.13 % of total pop. ages 15-6477/18917/4440.5%5
Cán cân tài khoản vãng lai3.27 % of GDP42/19114/4521.7%3
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông92.47 % of pop. 25+8/1733/424.3%2
Dân số dưới 15 tuổi14.71 %173(2)/19626(2)/4588.3%7
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên41.31 % of population 25+5/1754/422.6%1
Dân số từ 65 tuổi trở lên20.17 %27/19626/4513.5%3
Tỷ lệ đô thị hóa68.83 %82/19729/4641.4%5
Dân số sinh ở nước ngoài6.1 % of total85(2)/19737/4643.1%5
Chi tiêu cho R&D1.05 % of GDP39/14726/4226.2%4
CO2 bình quân đầu người4.66 t CO2/cap137/19318/4670.7%6
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người12.1 L pure alcohol 15+6/1965/452.8%1
Giá trị gia tăng của dịch vụ63.59 % of GDP53/18723/4528.1%4
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản2.57 % of GDP135/18618/4472.3%6
Tỷ trọng khu vực thứ cấp23.39 % of GDP101/18919/4553.2%5
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0.29 % of GDP143(2)/19123(2)/4574.9%6
Chi tiêu quân sự1.62 % of GDP67/19319/4434.5%4
Lượng mưa hằng năm656 mm/yr135/19629/4568.6%6
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người81.38 kg/year40/18515/4021.4%3
Sản lượng điện hàng năm8.89 TWh110/18831/4158.2%5
Chi tiêu quân sự1,700 USD million70/19425/4535.8%4
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân163.77 tourists/100 residents31/19619/4515.6%3
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân56.78 trips/100 people29/19519/4614.6%3
Nhập khẩu bình quân đầu người20,255.67 USD/person24/19320/4312.2%3
Xuất khẩu bình quân đầu người21,775.95 USD/person26/19321/4313.2%3
Tỷ lệ hút thuốc32.3 % of adults144/16631/4186.4%7
Lượt khách du lịch xuất cảnh1.64 millions60/19527/4630.5%4
Lượng khách du lịch đến4.73 millions61(2)/19628/4531.1%4
Trữ lượng dầu thô12 million bbl93(4)/10420(2)/2390.4%8
Tỷ lệ béo phì21.53 % of adults95/19123/4149.5%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người4 kg/yr31(2)/18927(2)/4216.4%3
Khu vực đồi núi0 %179(18)/19642(4)/4595.4%8
Hồi giáo0.1 %164(15)/19642(4)/4587.0%7
Kitô giáo87 %62/19614/4531.4%4
Tuổi trung vị43.5 yrs18/19616/458.9%2
Nhiệt độ trung bình7.38 °C182/19638/4692.6%8
Nhập khẩu58,504 USD million60/19326/4330.8%4
Xuất khẩu62,895 USD million56/19324/4328.8%4
Tỷ suất sinh1.22 TFR182/19639/4592.6%8
Tỷ lệ giết người2.63 per 100k98/19643/4649.7%5
Chỉ số dân chủ7.5539/16625/4023.2%4
GDP danh nghĩa bình quân đầu người36,544.69 USD38/19526/4519.2%3
GDP danh nghĩa104.65 Billions USD77/19628/4539.0%4
Mật độ dân số45.87 people/km²142/19738/4671.8%6
Dân số2,888,278137/19729/4669.3%6