Luxembourg (LUX)
Châu Âu
9 cấp123456789
Các chỉ số
| Chỉ số | Giá trị | Xếp hạng chung | Xếp hạng châu lục | Bách phân vị điều chỉnh | Cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo | 3.96 % of GDP | 159/178 | 39/41 | 89.0% | 8 |
| Tỷ lệ tự tử | 8.22 per 100k | 108/184 | 7/40 | 58.4% | 5 |
| Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động | 68.75 % of total pop. ages 15-64 | 31/189 | 4/44 | 16.1% | 3 |
| Cán cân tài khoản vãng lai | 4.4 % of GDP | 35/191 | 12/45 | 18.1% | 3 |
| Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông | 77.22 % of pop. 25+ | 43/173 | 26/42 | 24.6% | 4 |
| Dân số dưới 15 tuổi | 15.78 % | 158/196 | 16/45 | 80.4% | 7 |
| Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên | 41.85 % of population 25+ | 2(2)/175 | 1(2)/42 | 1.1% | 1 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên | 15.48 % | 54/196 | 43/45 | 27.3% | 4 |
| Tỷ lệ đô thị hóa | 94.84 % | 12/197 | 6/46 | 5.8% | 2 |
| Dân số sinh ở nước ngoài | 51.2 % of total | 9/197 | 5/46 | 4.3% | 2 |
| Chi tiêu cho R&D | 1.07 % of GDP | 38/147 | 25/42 | 25.5% | 4 |
| CO2 bình quân đầu người | 11.18 t CO2/cap | 177/193 | 45/46 | 91.5% | 8 |
| Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người | 10.82 L pure alcohol 15+ | 17(2)/196 | 13/45 | 8.7% | 2 |
| Giá trị gia tăng của dịch vụ | 81.18 % of GDP | 3/187 | 3/45 | 1.3% | 1 |
| Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản | 0.21 % of GDP | 183/186 | 42/44 | 98.1% | 9 |
| Tỷ trọng khu vực thứ cấp | 9.66 % of GDP | 182/189 | 45/45 | 96.0% | 9 |
| Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên | 0 % of GDP | 173(19)/191 | 39(7)/45 | 95.0% | 8 |
| Chi tiêu quân sự | 0.56 % of GDP | 160/193 | 37/44 | 82.6% | 7 |
| Lượng mưa hằng năm | 934 mm/yr | 106/196 | 13/45 | 53.8% | 5 |
| Tiêu thụ thịt bình quân đầu người | 86.06 kg/year | 30/185 | 8/40 | 15.9% | 3 |
| Sản lượng điện hàng năm | 1.54 TWh | 145/188 | 41/41 | 76.9% | 6 |
| Chi tiêu quân sự | 600 USD million | 95(6)/194 | 32/45 | 50.0% | 5 |
| Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân | 149.18 tourists/100 residents | 34/196 | 20/45 | 17.1% | 3 |
| Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân | 215.65 trips/100 people | 3/195 | 3/46 | 1.3% | 1 |
| Nhập khẩu bình quân đầu người | 251,539.12 USD/person | 1/193 | 1/43 | 0.3% | 1 |
| Xuất khẩu bình quân đầu người | 298,669.74 USD/person | 1/193 | 1/43 | 0.3% | 1 |
| Tỷ lệ hút thuốc | 24.7 % of adults | 113/166 | 16/41 | 67.8% | 6 |
| Lượt khách du lịch xuất cảnh | 1.46 millions | 69(2)/195 | 30/46 | 35.4% | 4 |
| Lượng khách du lịch đến | 1.01 millions | 105(2)/196 | 39/45 | 53.6% | 5 |
| Tỷ lệ béo phì | 18.82 % of adults | 76(2)/191 | 13/41 | 39.8% | 4 |
| Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người | 6.8 kg/yr | 8(2)/189 | 8(2)/42 | 4.2% | 2 |
| Khu vực đồi núi | 14 % | 136(3)/196 | 31/45 | 69.6% | 6 |
| Hồi giáo | 2.3 % | 105/196 | 23/45 | 53.3% | 5 |
| Kitô giáo | 70.7 % | 100/196 | 33/45 | 50.8% | 5 |
| Tuổi trung vị | 39.3 yrs | 45/196 | 37/45 | 22.7% | 3 |
| Nhiệt độ trung bình | 10.02 °C | 161(2)/196 | 22(2)/46 | 82.1% | 7 |
| Nhập khẩu | 170,295 USD million | 35/193 | 16/43 | 17.9% | 3 |
| Xuất khẩu | 202,203 USD million | 35/193 | 17/43 | 17.9% | 3 |
| Tỷ suất sinh | 1.4 TFR | 164/196 | 28/45 | 83.4% | 7 |
| Tỷ lệ giết người | 1.53 per 100k | 69/196 | 36/46 | 34.9% | 4 |
| Chỉ số dân chủ | 9.08 | 9(2)/166 | 8/40 | 5.4% | 2 |
| GDP danh nghĩa bình quân đầu người | 158,733.35 USD | 3/195 | 3/45 | 1.3% | 1 |
| GDP danh nghĩa | 107.76 Billions USD | 75/196 | 27/45 | 38.0% | 4 |
| Mật độ dân số | 258.86 people/km² | 40/197 | 8/46 | 20.1% | 3 |
| Dân số | 677,012 | 165/197 | 38/46 | 83.5% | 7 |