Latvia (LVA)

Châu Âu

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo9.94 % of GDP102/17828/4157.0%5
Tỷ lệ tự tử15.21 per 100k159/18431/4086.1%7
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động62.85 % of total pop. ages 15-64120/18939/4463.2%6
Cán cân tài khoản vãng lai-1.57 % of GDP100(3)/19129/4552.6%5
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông89.24 % of pop. 25+14/1736/427.8%2
Dân số dưới 15 tuổi15.41 %163/19621/4582.9%7
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên33.2 % of population 25+24/17514/4213.4%3
Dân số từ 65 tuổi trở lên21.74 %15/19614/457.4%2
Tỷ lệ đô thị hóa68.48 %83/19730/4641.9%5
Dân số sinh ở nước ngoài11.8 % of total56/19728/4628.2%4
Chi tiêu cho R&D0.82 % of GDP46/14730/4231.0%4
CO2 bình quân đầu người3.56 t CO2/cap111/1935/4657.3%5
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người12.87 L pure alcohol 15+3/1962/451.3%1
Giá trị gia tăng của dịch vụ64.6 % of GDP47/18718/4524.9%4
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản4.04 % of GDP111/1868/4459.4%5
Tỷ trọng khu vực thứ cấp18.49 % of GDP138/18934/4572.8%6
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên1.17 % of GDP113/1919/4558.9%5
Chi tiêu quân sự2.11 % of GDP44/1936/4422.5%3
Lượng mưa hằng năm667 mm/yr132/19628/4567.1%6
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người83.66 kg/year33/18511/4017.6%3
Sản lượng điện hàng năm6.27 TWh118/18834/4162.5%6
Chi tiêu quân sự1,100 USD million83(3)/19430/4543.0%5
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân103.96 tourists/100 residents45/19625/4522.7%3
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân36.98 trips/100 people48/19531/4624.4%4
Nhập khẩu bình quân đầu người15,667.77 USD/person34/19325/4317.4%3
Xuất khẩu bình quân đầu người15,066.52 USD/person37/19325/4318.9%3
Tỷ lệ hút thuốc35.3 % of adults153/16635/4191.9%8
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.69 millions80/19531/4640.8%5
Lượng khách du lịch đến1.94 millions86/19637/4543.6%5
Tỷ lệ béo phì22.23 % of adults103/19127/4153.7%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người3.8 kg/yr33(2)/18929(2)/4217.5%3
Khu vực đồi núi0.4 %177(2)/19640(2)/4590.3%8
Hồi giáo0.4 %136(7)/19633(4)/4570.7%6
Kitô giáo80.9 %80/19620/4540.6%5
Tuổi trung vị43.7 yrs13(4)/19612(3)/457.1%2
Nhiệt độ trung bình6.87 °C185/19639/4694.1%8
Nhập khẩu29,238 USD million82/19333/4342.2%5
Xuất khẩu28,116 USD million83/19334/4342.7%5
Tỷ suất sinh1.35 TFR171/19632/4587.0%7
Tỷ lệ giết người2.5 per 100k92/19640/4646.7%5
Chỉ số dân chủ7.7333/16622/4019.6%3
GDP danh nghĩa bình quân đầu người28,912.65 USD50/19532/4525.4%4
GDP danh nghĩa52.25 Billions USD95/19631/4548.2%5
Mật độ dân số30.27 people/km²153/19741/4677.4%7
Dân số1,866,124149/19733/4675.4%6