Monaco (MCO)

Châu Âu

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Cán cân tài khoản vãng lai2 % of GDP60(2)/19118/4531.4%4
Dân số dưới 15 tuổi13.47 %184/19637/4593.6%8
Dân số từ 65 tuổi trở lên36.17 %1/1961/450.3%1
Tỷ lệ đô thị hóa100 %1(6)/1971(2)/461.5%1
Dân số sinh ở nước ngoài70.2 % of total4/1972/461.8%1
CO2 bình quân đầu người4.25 t CO2/cap128(2)/19312(2)/4666.3%6
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người12.4 L pure alcohol 15+4/1963/451.8%1
Giá trị gia tăng của dịch vụ87.2 % of GDP1/1871/450.3%1
Tỷ trọng khu vực thứ cấp12.8 % of GDP167/18940/4588.1%7
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0 % of GDP173(19)/19139(7)/4595.0%8
Chi tiêu quân sự0.05 % of GDP192/19343/4499.2%9
Lượng mưa hằng năm822 mm/yr118/19621/4559.9%5
Chi tiêu quân sự5 USD million183(9)/19441(3)/4596.1%9
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân854.24 tourists/100 residents6/1963/452.8%1
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân77.66 trips/100 people20/19515/4610.0%2
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.03 millions162(6)/19543(2)/4684.1%7
Lượng khách du lịch đến0.33 millions146/19643/4574.2%6
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người2.5 kg/yr45(6)/18938(3)/4224.9%4
Khu vực đồi núi100 %1(2)/1961(2)/450.5%1
Hồi giáo2 %108(3)/19625(2)/4555.4%5
Kitô giáo93 %37(4)/1965(2)/4519.4%3
Tuổi trung vị56.9 yrs1/1961/450.3%1
Nhiệt độ trung bình13.05 °C138/1967/4670.2%6
Tỷ suất sinh2.09 TFR92(2)/1961/4546.9%5
Tỷ lệ giết người0 per 100k1(4)/1961(3)/461.0%1
GDP danh nghĩa bình quân đầu người288,002 USD1/1951/450.3%1
GDP danh nghĩa11.13 Billions USD154/19641/4578.3%7
Mật độ dân số18,692.9 people/km²1/1971/460.3%1
Dân số38,631191/19744/4696.7%9