Monaco (MCO)
Châu Âu
9 cấp123456789
Các chỉ số
| Chỉ số | Giá trị | Xếp hạng chung | Xếp hạng châu lục | Bách phân vị điều chỉnh | Cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| Cán cân tài khoản vãng lai | 2 % of GDP | 60(2)/191 | 18/45 | 31.4% | 4 |
| Dân số dưới 15 tuổi | 13.47 % | 184/196 | 37/45 | 93.6% | 8 |
| Dân số từ 65 tuổi trở lên | 36.17 % | 1/196 | 1/45 | 0.3% | 1 |
| Tỷ lệ đô thị hóa | 100 % | 1(6)/197 | 1(2)/46 | 1.5% | 1 |
| Dân số sinh ở nước ngoài | 70.2 % of total | 4/197 | 2/46 | 1.8% | 1 |
| CO2 bình quân đầu người | 4.25 t CO2/cap | 128(2)/193 | 12(2)/46 | 66.3% | 6 |
| Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người | 12.4 L pure alcohol 15+ | 4/196 | 3/45 | 1.8% | 1 |
| Giá trị gia tăng của dịch vụ | 87.2 % of GDP | 1/187 | 1/45 | 0.3% | 1 |
| Tỷ trọng khu vực thứ cấp | 12.8 % of GDP | 167/189 | 40/45 | 88.1% | 7 |
| Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên | 0 % of GDP | 173(19)/191 | 39(7)/45 | 95.0% | 8 |
| Chi tiêu quân sự | 0.05 % of GDP | 192/193 | 43/44 | 99.2% | 9 |
| Lượng mưa hằng năm | 822 mm/yr | 118/196 | 21/45 | 59.9% | 5 |
| Chi tiêu quân sự | 5 USD million | 183(9)/194 | 41(3)/45 | 96.1% | 9 |
| Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân | 854.24 tourists/100 residents | 6/196 | 3/45 | 2.8% | 1 |
| Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân | 77.66 trips/100 people | 20/195 | 15/46 | 10.0% | 2 |
| Lượt khách du lịch xuất cảnh | 0.03 millions | 162(6)/195 | 43(2)/46 | 84.1% | 7 |
| Lượng khách du lịch đến | 0.33 millions | 146/196 | 43/45 | 74.2% | 6 |
| Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người | 2.5 kg/yr | 45(6)/189 | 38(3)/42 | 24.9% | 4 |
| Khu vực đồi núi | 100 % | 1(2)/196 | 1(2)/45 | 0.5% | 1 |
| Hồi giáo | 2 % | 108(3)/196 | 25(2)/45 | 55.4% | 5 |
| Kitô giáo | 93 % | 37(4)/196 | 5(2)/45 | 19.4% | 3 |
| Tuổi trung vị | 56.9 yrs | 1/196 | 1/45 | 0.3% | 1 |
| Nhiệt độ trung bình | 13.05 °C | 138/196 | 7/46 | 70.2% | 6 |
| Tỷ suất sinh | 2.09 TFR | 92(2)/196 | 1/45 | 46.9% | 5 |
| Tỷ lệ giết người | 0 per 100k | 1(4)/196 | 1(3)/46 | 1.0% | 1 |
| GDP danh nghĩa bình quân đầu người | 288,002 USD | 1/195 | 1/45 | 0.3% | 1 |
| GDP danh nghĩa | 11.13 Billions USD | 154/196 | 41/45 | 78.3% | 7 |
| Mật độ dân số | 18,692.9 people/km² | 1/197 | 1/46 | 0.3% | 1 |
| Dân số | 38,631 | 191/197 | 44/46 | 96.7% | 9 |