Maldives (MDV)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo1.58 % of GDP172/17844/4596.3%9
Tỷ lệ tự tử1.47 per 100k13/1848/476.8%2
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động75.77 % of total pop. ages 15-645/1895/462.4%1
Cán cân tài khoản vãng lai-18.68 % of GDP184/19141/4496.1%9
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông16.1 % of pop. 25+143/17340/4382.4%7
Dân số dưới 15 tuổi19.59 %122/19636/4862.0%6
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên10.96 % of population 25+99/17530/4456.3%5
Dân số từ 65 tuổi trở lên4.64 %131(2)/19634/4866.8%6
Tỷ lệ đô thị hóa42 %150/19735/4875.9%6
Dân số sinh ở nước ngoài14.2 % of total46(3)/19712/4823.6%4
CO2 bình quân đầu người6 t CO2/cap150/19331/4877.5%7
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người1.49 L pure alcohol 15+152/19626/4877.3%7
Giá trị gia tăng của dịch vụ72.1 % of GDP17/1873/458.8%2
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản3.84 % of GDP115/18632/4561.6%6
Tỷ trọng khu vực thứ cấp9.2 % of GDP185/18946/4797.6%9
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0 % of GDP173(19)/19143(4)/4695.0%8
Lượng mưa hằng năm1,972 mm/yr41/19610/4820.7%3
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người38.93 kg/year112/18523/4560.3%6
Sản lượng điện hàng năm0.85 TWh156/18847/4882.7%7
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân356.2 tourists/100 residents14/1961/486.9%2
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân18.95 trips/100 people77/19517/4839.2%4
Nhập khẩu bình quân đầu người9,446.78 USD/person52/19310/4726.7%4
Xuất khẩu bình quân đầu người9,655.19 USD/person49/19312/4725.1%4
Tỷ lệ hút thuốc26.6 % of adults121(2)/16631(2)/4472.9%6
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.1 millions133(12)/19540(3)/4870.8%6
Lượng khách du lịch đến1.88 millions88/19626/4844.6%5
Tỷ lệ béo phì16.52 % of adults66/19120/4734.3%4
Khu vực đồi núi0 %179(18)/19644(5)/4895.4%8
Hồi giáo100 %1/1961/480.3%1
Kitô giáo0 %195(2)/19648/4899.5%9
Tuổi trung vị28.2 yrs111(2)/19631(2)/4856.6%5
Nhiệt độ trung bình28.11 °C9/1962/474.3%2
Nhập khẩu4,986 USD million147/19345/4775.9%6
Xuất khẩu5,096 USD million133/19338/4768.7%6
Tỷ suất sinh1.55 TFR135/19638/4868.6%6
Tỷ lệ giết người0.62 per 100k21/19611/4810.5%2
GDP danh nghĩa bình quân đầu người19,463.84 USD62/19513/4831.5%4
GDP danh nghĩa8.22 Billions USD159/19646/4880.9%7
Mật độ dân số1,765.08 people/km²5/1973/482.3%1
Dân số527,799169/19747/4885.5%7