México (MEX)

Bắc Mỹ

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo19.8 % of GDP21/1782/2211.5%3
Tỷ lệ tự tử6.95 per 100k85/18414/2145.9%5
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động67.24 % of total pop. ages 15-6443/1899/2022.5%3
Cán cân tài khoản vãng lai-0.9 % of GDP89(2)/1918/2246.6%5
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông42.48 % of pop. 25+98/17312/1656.4%5
Dân số dưới 15 tuổi24.51 %100/1969/2350.8%5
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên18.38 % of population 25+66/1754/1637.4%4
Dân số từ 65 tuổi trở lên8.25 %90/19615/2345.7%5
Tỷ lệ đô thị hóa79.75 %45/1974/2322.6%3
Dân số sinh ở nước ngoài1.3 % of total150(2)/19716/2376.1%6
Chi tiêu cho R&D0.25 % of GDP99/1476/1467.0%6
CO2 bình quân đầu người3.52 t CO2/cap110/19319/2356.7%5
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người4.79 L pure alcohol 15+92(2)/19612/2346.9%5
Giá trị gia tăng của dịch vụ58.1 % of GDP85/18720/2345.2%5
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản3.72 % of GDP117/18610/2362.6%6
Tỷ trọng khu vực thứ cấp31.78 % of GDP48/1893/2325.1%4
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên3.64 % of GDP83/1915/2343.2%5
Chi tiêu quân sự0.82 % of GDP128/1937/2366.1%6
Lượng mưa hằng năm758 mm/yr122/19621/2362.0%6
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người77.52 kg/year48/18512/2325.7%4
Sản lượng điện hàng năm356.97 TWh14/1883/237.2%2
Chi tiêu quân sự16,700 USD million22/1943/2311.1%3
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân32.06 tourists/100 residents83/19616/2342.1%5
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân27.56 trips/100 people63/1959/2332.1%4
Nhập khẩu bình quân đầu người5,369.52 USD/person75/19314/2338.6%4
Xuất khẩu bình quân đầu người5,202.45 USD/person67/19310/2334.5%4
Tỷ lệ hút thuốc16.1 % of adults66/16611/1439.5%4
Lượt khách du lịch xuất cảnh36.06 millions7/1953/233.3%1
Lượng khách du lịch đến41.95 millions6/1962/232.8%1
Trữ lượng dầu thô6,000 million bbl22/1043/820.7%3
Tỷ lệ béo phì36.05 % of adults170/19118/2388.7%7
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.8 kg/yr82(4)/18911/2343.9%5
Khu vực đồi núi49 %67/1968/2333.9%4
Sản lượng xe cơ giới4,202,642 units5/462/39.8%2
Hồi giáo0 %179(18)/19618(6)/2395.4%8
Kitô giáo94.7 %26/1967/2313.0%3
Tuổi trung vị29.3 yrs97(3)/19616/2349.7%5
Nhiệt độ trung bình21.31 °C111/19621/2356.4%5
Nhập khẩu702,661 USD million13/1933/236.5%2
Xuất khẩu680,798 USD million14/1933/237.0%2
Tỷ suất sinh1.87 TFR105/1968/2353.3%5
Tỷ lệ giết người24.86 per 100k182/19613/2392.6%8
Chỉ số dân chủ5.481/1668/1448.5%5
GDP danh nghĩa bình quân đầu người15,779.32 USD71/19510/2236.2%4
GDP danh nghĩa2,031 Billions USD13/1963/236.4%2
Mật độ dân số66.74 people/km²122/19717/2361.7%6
Dân số130,861,00711/1972/235.3%2