Myanmar (MMR)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Tỷ lệ tự chủ năng lượng119 %37/14016/4226.1%4
GDP bình quân đầu người, PPP5,315 Int'l $157/19643/4879.8%7
Súng dân sự1.6 per 100 people48(2)/19717(2)/4824.4%4
Tỷ lệ nợ hộ gia đình trên GDP15 % of GDP58(4)/1598(2)/4037.1%4
Độ tuổi trung bình khi kết hôn lần đầu (phụ nữ)25.4 years92(5)/19617(3)/4847.7%5
Tốc độ băng thông rộng trung bình13.28 Mbps138(2)/19335/4771.5%6
Nợ chính phủ50.6 % of GDP85(3)/18828/4545.5%5
Tuổi thọ66.9 years at birth155(2)/19646/4879.1%7
Tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực178.5 % of domestic supply10/1972/484.8%2
Số lượng điểm đến miễn thị thực43 Henley Passport Index 2025178(4)/19736(2)/4890.9%8
Tỷ lệ hiện nhiễm HIV0.9 % of adults 15-49137(9)/18745/4675.1%6
Tỷ lệ ly hôn0.1 per 1000pop2(39)/1952(6)/4710.5%2
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo22.52 % of GDP11/1787/455.9%2
Tỷ lệ tự tử2.89 per 100k28/18416/4714.9%3
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động68.4 % of total pop. ages 15-6433(2)/18917/4617.5%3
Cán cân tài khoản vãng lai-2.8 % of GDP115/19132/4459.9%5
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông22.76 % of pop. 25+130/17337/4374.9%6
Dân số dưới 15 tuổi24.3 %102/19625/4851.8%5
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên9.35 % of population 25+110/17534/4462.6%6
Dân số từ 65 tuổi trở lên7.3 %98/19619/4849.7%5
Tỷ lệ đô thị hóa30.45 %175/19744/4888.6%7
Dân số sinh ở nước ngoài0.1 % of total193(4)/19746(3)/4898.5%9
Chi tiêu cho R&D0.02 % of GDP144/14741/4197.6%9
CO2 bình quân đầu người0.59 t CO2/cap38/1935/4819.4%3
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người1.93 L pure alcohol 15+143/19623/4872.7%6
Giá trị gia tăng của dịch vụ41.35 % of GDP172/18742/4591.7%8
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản20.83 % of GDP35/1866/4518.5%3
Tỷ trọng khu vực thứ cấp37.81 % of GDP21/18914/4710.8%2
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên8.68 % of GDP50/19118/4625.9%4
Chi tiêu quân sự7.67 % of GDP4/1932/461.8%1
Lượng mưa hằng năm2,091 mm/yr32/1969/4816.1%3
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người20.08 kg/year146/18534/4578.6%7
Sản lượng điện hàng năm21.71 TWh82/18833/4843.4%5
Chi tiêu quân sự5,000 USD million47/19420/4624.0%4
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân0.42 tourists/100 residents187/19644/4895.2%8
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân0.55 trips/100 people173/19543/4888.5%7
Nhập khẩu bình quân đầu người423.85 USD/person160/19342/4782.6%7
Xuất khẩu bình quân đầu người308.09 USD/person156/19341/4780.6%7
Tỷ lệ hút thuốc44.5 % of adults164/16642/4498.5%9
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.3 millions107(6)/19537(2)/4855.9%5
Lượng khách du lịch đến0.23 millions156/19642/4879.3%7
Trữ lượng dầu thô100 million bbl72(6)/10427/3671.2%6
Tỷ lệ béo phì7.57 % of adults19/1919/479.7%2
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người1.3 kg/yr63(4)/18915(4)/4633.9%4
Khu vực đồi núi50 %65(2)/19624/4833.2%4
Sản lượng xe cơ giới2,711 units45/4617/1796.7%9
Hồi giáo4.3 %95/19636/4848.2%5
Kitô giáo4 %158(2)/19624/4880.6%7
Tuổi trung vị28.2 yrs111(2)/19631(2)/4856.6%5
Nhiệt độ trung bình23.82 °C90/19622/4745.7%5
Nhập khẩu23,100 USD million90/19329/4746.4%5
Xuất khẩu16,791 USD million93/19331/4747.9%5
Tỷ suất sinh2.08 TFR94(2)/19623/4848.0%5
Tỷ lệ giết người2.58 per 100k96/19634/4848.7%5
Chỉ số dân chủ0.96165/16645/4699.1%9
GDP danh nghĩa bình quân đầu người1,519.11 USD167/19544/4885.4%7
GDP danh nghĩa65.17 Billions USD90/19628/4845.7%5
Mật độ dân số82.94 people/km²105/19734/4853.0%5
Dân số54,500,09127/19712/4813.5%3