Malaysia (MYS)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo22.5 % of GDP12/1788/456.5%2
Tỷ lệ tự tử5.65 per 100k72/18432/4738.9%4
Cán cân tài khoản vãng lai1.69 % of GDP64/19121/4433.2%4
Dân số dưới 15 tuổi21.79 %110/19631/4855.9%5
Dân số từ 65 tuổi trở lên7.74 %97/19618/4849.2%5
Tỷ lệ đô thị hóa76.92 %56/19717/4828.2%4
Dân số sinh ở nước ngoài10.7 % of total61/19713/4830.7%4
Chi tiêu cho R&D1.01 % of GDP42/1479/4128.2%4
CO2 bình quân đầu người8.3 t CO2/cap166/19333/4885.8%7
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người0.74 L pure alcohol 15+163(2)/19631(2)/4883.2%7
Giá trị gia tăng của dịch vụ53.72 % of GDP110/18720/4558.6%5
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản8.13 % of GDP79/18622/4542.2%5
Tỷ trọng khu vực thứ cấp36.97 % of GDP24/18917/4712.4%3
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên6.92 % of GDP59/19120/4630.6%4
Chi tiêu quân sự0.83 % of GDP126/19337/4665.0%6
Lượng mưa hằng năm2,875 mm/yr12/1961/485.9%2
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người70.8 kg/year57/1859/4530.5%4
Sản lượng điện hàng năm201.09 TWh24/18811/4812.5%3
Chi tiêu quân sự4,200 USD million54/19423/4627.6%4
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân56.64 tourists/100 residents65/19610/4832.9%4
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân86.51 trips/100 people19/1954/489.5%2
Nhập khẩu bình quân đầu người7,833.78 USD/person63/19314/4732.4%4
Xuất khẩu bình quân đầu người8,487.28 USD/person51/19313/4726.2%4
Tỷ lệ hút thuốc17.4 % of adults73/16612/4443.7%5
Lượt khách du lịch xuất cảnh30.76 millions8/1952/483.8%1
Lượng khách du lịch đến20.14 millions18/1966/488.9%2
Trữ lượng dầu thô3,600 million bbl27/10413/3625.5%4
Tỷ lệ béo phì22.01 % of adults102/19126/4753.1%5
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người1.3 kg/yr63(4)/18915(4)/4633.9%4
Khu vực đồi núi37 %85/19629/4843.1%5
Sản lượng xe cơ giới790,347 units20/469/1742.4%5
Hồi giáo63.7 %43/19626/4821.7%3
Kitô giáo9.2 %148/19616/4875.3%6
Tuổi trung vị29.2 yrs100/19625/4850.8%5
Nhiệt độ trung bình26.38 °C47/19612/4723.7%4
Nhập khẩu278,551 USD million31/19313/4715.8%3
Xuất khẩu301,788 USD million29/19312/4714.8%3
Tỷ suất sinh1.53 TFR138(2)/19639/4870.4%6
Tỷ lệ giết người0.73 per 100k31/19614/4815.6%3
Chỉ số dân chủ7.1142/1665/4625.0%4
GDP danh nghĩa bình quân đầu người15,085.38 USD73/19516/4837.2%4
GDP danh nghĩa505.36 Billions USD36/19616/4818.1%3
Mật độ dân số106.91 people/km²85/19728/4842.9%5
Dân số35,557,67344/19718/4822.1%3