Niger (NER)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Tỷ lệ tự chủ năng lượng94.6 %47/14015/3333.2%4
GDP bình quân đầu người, PPP2,232 Int'l $183/19644/5493.1%8
Súng dân sự0.5 per 100 people19(6)/1975(3)/5410.7%2
Tỷ lệ nợ hộ gia đình trên GDP4 % of GDP4(4)/1593(4)/503.1%1
Độ tuổi trung bình khi kết hôn lần đầu (phụ nữ)17.5 years196/19654/5499.7%9
Tốc độ băng thông rộng trung bình4.97 Mbps183/19350/5494.6%8
Nợ chính phủ52.2 % of GDP90/18820/5347.6%5
Tuổi thọ61.2 years at birth186/19644/5494.6%8
Tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực79.5 % of domestic supply94/19721/5447.5%5
Số lượng điểm đến miễn thị thực55 Henley Passport Index 2025153(2)/19731(2)/5477.7%7
Tỷ lệ hiện nhiễm HIV0.2 % of adults 15-4967(19)/1879(2)/5440.4%5
Tỷ lệ ly hôn0.1 per 1000pop2(39)/1951(30)/5410.5%2
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo6.99 % of GDP135/17837/4775.6%6
Tỷ lệ tự tử4.48 per 100k50/18410/5426.9%4
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động50.8 % of total pop. ages 15-64188/18953/5499.2%9
Cán cân tài khoản vãng lai-6.04 % of GDP147/19137/5476.7%6
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông1.72 % of pop. 25+173/17348/4899.7%9
Dân số dưới 15 tuổi46.6 %2/1962/540.8%1
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên0.97 % of population 25+174/17548/4999.1%9
Dân số từ 65 tuổi trở lên2.59 %184(3)/19646(3)/5494.1%8
Tỷ lệ đô thị hóa18.05 %193/19753/5497.7%9
Dân số sinh ở nước ngoài1.7 % of total140(4)/19732/5471.6%6
CO2 bình quân đầu người0.1 t CO2/cap5/1935/542.3%1
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người0.13 L pure alcohol 15+183(2)/19649(2)/5493.4%8
Giá trị gia tăng của dịch vụ45.03 % of GDP154/18731/5182.1%7
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản34.46 % of GDP8/1866/514.0%2
Tỷ trọng khu vực thứ cấp17.57 % of GDP143/18941/5175.4%6
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên6.41 % of GDP62/19128/5232.2%4
Chi tiêu quân sự2.3 % of GDP40/19313/5420.5%3
Lượng mưa hằng năm151 mm/yr185/19650/5494.1%8
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người7.59 kg/year177/18547/5295.4%8
Sản lượng điện hàng năm0.95 TWh154/18836/5481.6%7
Chi tiêu quân sự600 USD million95(6)/19416(3)/5450.0%5
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân0.31 tourists/100 residents192/19653/5497.7%9
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân0.04 trips/100 people193/19550/5298.7%9
Nhập khẩu bình quân đầu người150.45 USD/person192/19353/5499.2%9
Xuất khẩu bình quân đầu người55.01 USD/person189/19352/5497.7%9
Tỷ lệ hút thuốc7.5 % of adults11/1668/446.3%2
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.01 millions181(6)/19548(3)/5293.8%8
Lượng khách du lịch đến0.09 millions172/19646/5487.5%7
Trữ lượng dầu thô200 million bbl60(10)/10417(3)/2461.5%6
Tỷ lệ béo phì6.12 % of adults11/1916/545.5%2
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.1 kg/yr157(33)/18923(31)/5391.3%8
Khu vực đồi núi5 %158(7)/19645(3)/5481.9%7
Hồi giáo99.3 %7/1964/543.3%1
Kitô giáo0.4 %185/19649/5494.1%8
Tuổi trung vị15.2 yrs196/19654/5499.7%9
Nhiệt độ trung bình28.04 °C10/1967/544.8%2
Nhập khẩu4,067 USD million150/19336/5477.5%7
Xuất khẩu1,487 USD million160/19342/5482.6%7
Tỷ suất sinh5.79 TFR5/1965/542.3%1
Tỷ lệ giết người4.42 per 100k117(2)/19621/5459.7%5
Chỉ số dân chủ1.95152(2)/16644/5091.6%8
GDP danh nghĩa bình quân đầu người821.52 USD184/19546/5494.1%8
GDP danh nghĩa26.11 Billions USD125/19626/5463.5%6
Mật độ dân số20.65 people/km²166/19743/5484.0%7
Dân số27,032,41255/19718/5427.7%4