Palau (PLW)

Châu Đại Dương

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo1.14 % of GDP175/17811/1298.0%9
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động70.41 % of total pop. ages 15-6418/1891/149.3%2
Cán cân tài khoản vãng lai-13.1 % of GDP175/19112/1491.4%8
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông87.56 % of pop. 25+15/1731/138.4%2
Dân số dưới 15 tuổi18.24 %131/19612/1466.6%6
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên14.69 % of population 25+84(2)/1754/1348.0%5
Dân số từ 65 tuổi trở lên11.34 %73/1963/1437.0%4
Tỷ lệ đô thị hóa79.21 %48/1974/1424.1%4
Dân số sinh ở nước ngoài29.5 % of total17/1972/148.4%2
CO2 bình quân đầu người62.59 t CO2/cap193/19310/1099.7%9
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người2.2 L pure alcohol 15+137/1966/1469.6%6
Giá trị gia tăng của dịch vụ74.77 % of GDP12/1871/126.1%2
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản3.04 % of GDP124/18611/1266.4%6
Tỷ trọng khu vực thứ cấp10.07 % of GDP180/18910/1295.0%8
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên0 % of GDP173(19)/19111(4)/1495.0%8
Chi tiêu quân sự2.76 % of GDP27/1932/1413.7%3
Lượng mưa hằng năm3,800 mm/yr1/1961/140.3%1
Chi tiêu quân sự10 USD million172(11)/1945(4)/1491.0%8
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân101.72 tourists/100 residents47/1961/1423.7%4
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân50.86 trips/100 people32/1951/1416.2%3
Nhập khẩu bình quân đầu người10,737.5 USD/person51/1934/1426.2%4
Xuất khẩu bình quân đầu người678.16 USD/person140/1939/1472.3%6
Tỷ lệ hút thuốc23.5 % of adults105(2)/1663/1363.3%6
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.01 millions187(2)/1959(2)/1495.9%8
Lượng khách du lịch đến0.02 millions187(2)/1968(2)/1495.4%8
Tỷ lệ béo phì40.2 % of adults177/1917/1492.4%8
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.4 kg/yr106(14)/1899(3)/1359.3%5
Khu vực đồi núi42 %77(2)/1967/1439.3%4
Hồi giáo0 %179(18)/1969(6)/1495.4%8
Kitô giáo85.3 %69/19611/1434.9%4
Tuổi trung vị34.5 yrs67/1963/1433.9%4
Nhiệt độ trung bình27.9 °C17/1963/148.4%2
Nhập khẩu190 USD million190(2)/19311(2)/1498.4%9
Xuất khẩu12 USD million191/19312/1498.7%9
Tỷ suất sinh1.86 TFR106/19612/1453.8%5
Tỷ lệ giết người11.23 per 100k164/19613/1383.4%7
GDP danh nghĩa bình quân đầu người21,570.68 USD58/1953/1429.5%4
GDP danh nghĩa0.36 Billions USD192/19610/1497.7%9
Mật độ dân số38.54 people/km²147/1979/1474.4%6
Dân số17,695194/19712/1498.2%9