Paraguay (PRY)

Nam Mỹ

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Tài sản nước ngoài ròng-30 % of GDP71/1296/1054.7%5
Số đơn đăng ký bằng sáng chế trên một triệu dân1.4 per million people98(2)/1128/987.5%7
Tỷ lệ tự chủ năng lượng94.3 %48/1407/1133.9%4
GDP bình quân đầu người, PPP23,349 Int'l $89/1967/1245.2%5
Súng dân sự16.7 per 100 people161(6)/19710/1282.7%7
Tỷ lệ nợ hộ gia đình trên GDP22 % of GDP77(6)/1597/1149.7%5
Độ tuổi trung bình khi kết hôn lần đầu (phụ nữ)23.3 years123/19610/1262.5%6
Tốc độ băng thông rộng trung bình45.1 Mbps85/1938/1243.8%5
Nợ chính phủ42.3 % of GDP64/1884/1133.8%4
Tuổi thọ73.8 years at birth95/1968/1248.2%5
Tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực378.4 % of domestic supply1/1971/120.3%1
Số lượng điểm đến miễn thị thực145 Henley Passport Index 202565(2)/1975/1233.0%4
Tỷ lệ hiện nhiễm HIV0.5 % of adults 15-49114(8)/1876/1262.6%6
Tỷ lệ ly hôn0.3 per 1000pop57(15)/1952/1232.6%4
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo19.02 % of GDP24/1782/1113.2%3
Tỷ lệ tự tử6.36 per 100k79/1844/1242.7%5
Cán cân tài khoản vãng lai-3.42 % of GDP123/19112/1264.1%6
Dân số dưới 15 tuổi28.59 %80/1963/1240.6%5
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên16.16 % of population 25+80/1756/1145.4%5
Dân số từ 65 tuổi trở lên6.54 %108/19611/1254.8%5
Tỷ lệ đô thị hóa69.86 %77/1979/1238.8%4
Dân số sinh ở nước ngoài2.6 % of total123(7)/19710/1263.7%6
Chi tiêu cho R&D0.14 % of GDP117/1479/1079.3%7
CO2 bình quân đầu người1.13 t CO2/cap61(2)/1931/1231.6%4
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người5.62 L pure alcohol 15+84(2)/1966/1242.9%5
Giá trị gia tăng của dịch vụ48.75 % of GDP136/18710/1172.5%6
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản10.71 % of GDP64/1861/1134.1%4
Tỷ trọng khu vực thứ cấp32.48 % of GDP44/1894/1123.0%4
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên1.35 % of GDP108/19111/1156.3%5
Chi tiêu quân sự1.55 % of GDP73/1934/1237.6%4
Lượng mưa hằng năm1,130 mm/yr90/19611/1245.7%5
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người32.18 kg/year125/18512/1267.3%6
Sản lượng điện hàng năm45.35 TWh59/1887/1231.1%4
Chi tiêu quân sự800 USD million88(5)/1948(2)/1246.1%5
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân22.37 tourists/100 residents95/1964/1248.2%5
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân3.03 trips/100 people130/19510/1266.4%6
Nhập khẩu bình quân đầu người2,542.74 USD/person106/1935/1254.7%5
Xuất khẩu bình quân đầu người2,510.41 USD/person92/1935/1247.4%5
Tỷ lệ hút thuốc7.3 % of adults10/1661/105.7%2
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.21 millions118(2)/19510/1260.5%6
Lượng khách du lịch đến1.55 millions95/1967/1248.2%5
Tỷ lệ béo phì33 % of adults155/1919/1280.9%7
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.5 kg/yr94(12)/1897(5)/1252.4%5
Khu vực đồi núi5 %158(7)/19610(2)/1281.9%7
Hồi giáo0.1 %164(15)/1964(5)/1287.0%7
Kitô giáo96.9 %13/1961/126.4%2
Tuổi trung vị26.6 yrs124/19611/1263.0%6
Nhiệt độ trung bình23.92 °C89/1966/1245.2%5
Nhập khẩu17,619 USD million99/1939/1251.0%5
Xuất khẩu17,395 USD million92/1938/1247.4%5
Tỷ suất sinh2.4 TFR78/1962/1239.5%4
Tỷ lệ giết người6.78 per 100k139/1965/1270.7%6
Chỉ số dân chủ6.0473(2)/1667(2)/1244.0%5
GDP danh nghĩa bình quân đầu người9,371.61 USD93/1958/1247.4%5
GDP danh nghĩa51.67 Billions USD96/19610/1248.7%5
Mật độ dân số17.28 people/km²176/1978/1289.1%8
Dân số6,929,153107/1979/1254.1%5