Rwanda (RWA)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo8.94 % of GDP115/17828/4764.3%6
Tỷ lệ tự tử8.68 per 100k117/18443/5463.3%6
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động58.71 % of total pop. ages 15-64148/18919/5478.0%7
Cán cân tài khoản vãng lai-12.68 % of GDP174/19150/5490.8%8
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông16.28 % of pop. 25+142/17325/4881.8%7
Dân số dưới 15 tuổi37.36 %41/19635/5420.7%3
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên6.5 % of population 25+131/17518/4974.6%6
Dân số từ 65 tuổi trở lên3.93 %144/19616/5473.2%6
Tỷ lệ đô thị hóa29.88 %176/19746/5489.1%8
Dân số sinh ở nước ngoài3.6 % of total110(2)/19718/5455.8%5
Chi tiêu cho R&D0.78 % of GDP49/1473/3733.0%4
CO2 bình quân đầu người0.12 t CO2/cap6(2)/1936(2)/543.1%1
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người2.87 L pure alcohol 15+126/19629/5464.0%6
Giá trị gia tăng của dịch vụ47.55 % of GDP142/18728/5175.7%6
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản24.58 % of GDP20/18616/5110.5%2
Tỷ trọng khu vực thứ cấp20.97 % of GDP121/18935/5163.8%6
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên4.02 % of GDP80/19140/5241.6%5
Chi tiêu quân sự2.59 % of GDP32/1939/5416.3%3
Lượng mưa hằng năm1,212 mm/yr82/19617/5441.6%5
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người6.23 kg/year181/18549/5297.6%9
Sản lượng điện hàng năm1.13 TWh149/18834/5479.0%7
Chi tiêu quân sự400 USD million107(7)/19421(3)/5456.4%5
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân6.31 tourists/100 residents134/19620/5468.1%6
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân1.4 trips/100 people152/19522/5277.7%7
Nhập khẩu bình quân đầu người391.19 USD/person165/19331/5485.2%7
Xuất khẩu bình quân đầu người210.01 USD/person169/19338/5487.3%7
Tỷ lệ hút thuốc11.6 % of adults39(2)/16625(2)/4423.5%4
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.2 millions120(7)/19519(5)/5262.8%6
Lượng khách du lịch đến0.9 millions112(3)/19615(2)/5457.4%5
Tỷ lệ béo phì4.94 % of adults8/1915/543.9%1
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.2 kg/yr136(21)/18915(8)/5377.0%6
Khu vực đồi núi63 %38(3)/1964(2)/5419.6%3
Hồi giáo4.6 %91(2)/19638/5446.4%5
Kitô giáo93.4 %33/1966/5416.6%3
Tuổi trung vị20 yrs162(3)/19622(2)/5482.9%7
Nhiệt độ trung bình20.03 °C122/19651/5462.0%6
Nhập khẩu5,577 USD million144/19333/5474.4%6
Xuất khẩu2,994 USD million147/19337/5475.9%6
Tỷ suất sinh3.59 TFR38/19635/5419.1%3
Tỷ lệ giết người3.61 per 100k106/19618/5453.8%5
Chỉ số dân chủ3.34113/16628/5067.8%6
GDP danh nghĩa bình quân đầu người1,198.01 USD176/19539/5490.0%8
GDP danh nghĩa15.47 Billions USD147/19635/5474.7%6
Mật độ dân số565.65 people/km²13/1972/546.3%2
Dân số14,256,56777/19729/5438.8%4