Ả Rập Xê Út (SAU)

Châu Á

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo15.72 % of GDP38/17820/4521.1%3
Tỷ lệ tự tử0.95 per 100k9/1846/474.6%2
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động73.23 % of total pop. ages 15-647/1897/463.4%1
Cán cân tài khoản vãng lai-1.31 % of GDP96/19130/4450.0%5
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông76.01 % of pop. 25+46/17314/4326.3%4
Dân số dưới 15 tuổi23.82 %105/19626/4853.3%5
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên36.04 % of population 25+15/1755/448.3%2
Dân số từ 65 tuổi trở lên2.95 %176/19643/4889.5%8
Tỷ lệ đô thị hóa84.46 %34/19712/4817.0%3
Dân số sinh ở nước ngoài40.3 % of total12/1977/485.8%2
Chi tiêu cho R&D0.64 % of GDP60/14715/4140.5%5
CO2 bình quân đầu người17.15 t CO2/cap186/19343/4896.1%9
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người0 L pure alcohol 15+193(4)/19647(2)/4899.0%9
Giá trị gia tăng của dịch vụ47.07 % of GDP143/18729/4576.2%6
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản2.54 % of GDP136(2)/18635/4573.1%6
Tỷ trọng khu vực thứ cấp44.93 % of GDP10/1896/475.0%2
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên25.57 % of GDP17/19110/468.6%2
Chi tiêu quân sự6.1 % of GDP8/1935/463.9%1
Lượng mưa hằng năm59 mm/yr194/19648/4898.7%9
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người58.55 kg/year87/18515/4546.8%5
Sản lượng điện hàng năm454.64 TWh11/1885/485.6%2
Chi tiêu quân sự80,300 USD million7/1943/463.4%1
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân77.68 tourists/100 residents55/1968/4827.8%4
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân48.16 trips/100 people36/19510/4818.2%3
Nhập khẩu bình quân đầu người8,988.8 USD/person54/19311/4727.7%4
Xuất khẩu bình quân đầu người10,223.63 USD/person47/19311/4724.1%4
Tỷ lệ hút thuốc14.7 % of adults62(2)/1667(2)/4437.3%4
Lượt khách du lịch xuất cảnh17 millions16/1955/487.9%2
Lượng khách du lịch đến27.42 millions13/1964/486.4%2
Trữ lượng dầu thô267,000 million bbl2/1041/361.4%1
Tỷ lệ béo phì39.55 % of adults176/19145/4791.9%8
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người2.5 kg/yr45(6)/1894(2)/4624.9%4
Khu vực đồi núi10 %143(3)/19641/4873.2%6
Hồi giáo93 %28/19614/4814.0%3
Kitô giáo4.4 %157/19623/4879.8%7
Tuổi trung vị29.9 yrs91/19622/4846.2%5
Nhiệt độ trung bình25.94 °C52/19615/4726.3%4
Nhập khẩu317,307 USD million27/19311/4713.7%3
Xuất khẩu360,897 USD million27/19311/4713.7%3
Tỷ suất sinh2.29 TFR81/19619/4841.1%5
Tỷ lệ giết người0.94 per 100k44/19617/4822.2%3
Chỉ số dân chủ2.08146/16637/4687.7%7
GDP danh nghĩa bình quân đầu người37,811.37 USD35/1956/4817.7%3
GDP danh nghĩa1,316.25 Billions USD19/1967/489.4%2
Mật độ dân số15.68 people/km²179/19745/4890.6%8
Dân số35,300,28045/19719/4822.6%3