Sudan (SDN)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Tỷ lệ tự tử3.16 per 100k34/1847/5418.2%3
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động56.23 % of total pop. ages 15-64169/18936/5489.2%8
Cán cân tài khoản vãng lai-10.5 % of GDP169/19147/5488.2%7
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông20.68 % of pop. 25+133/17320/4876.6%6
Dân số dưới 15 tuổi40.47 %24/19622/5412.0%3
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên8.08 % of population 25+118/17512/4967.1%6
Dân số từ 65 tuổi trở lên3.3 %160(2)/19626(2)/5481.6%7
Tỷ lệ đô thị hóa34.87 %164/19739/5483.0%7
Dân số sinh ở nước ngoài4.8 % of total94(2)/19712/5447.7%5
Chi tiêu cho R&D0.23 % of GDP101/14724/3768.4%6
CO2 bình quân đầu người0.34 t CO2/cap25(4)/19323(3)/5413.5%3
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người0.01 L pure alcohol 15+190(3)/19651(2)/5497.2%9
Giá trị gia tăng của dịch vụ54.67 % of GDP106/18712/5156.4%5
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản22.18 % of GDP29/18621/5115.3%3
Tỷ trọng khu vực thứ cấp23.15 % of GDP104/18930/5154.8%5
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên12.75 % of GDP38/19117/5219.6%3
Chi tiêu quân sự5.07 % of GDP12/1934/546.0%2
Lượng mưa hằng năm250 mm/yr174(2)/19646/5488.8%7
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người19.35 kg/year148/18527/5279.7%7
Sản lượng điện hàng năm14.77 TWh94/18814/5449.7%5
Chi tiêu quân sự2,000 USD million66(2)/1946(2)/5434.0%4
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân1.67 tourists/100 residents167/19638/5484.9%7
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân0.4 trips/100 people178/19539/5291.0%8
Nhập khẩu bình quân đầu người229.44 USD/person183/19346/5494.6%8
Xuất khẩu bình quân đầu người117.11 USD/person177/19344/5491.5%8
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.2 millions120(7)/19519(5)/5262.8%6
Lượng khách du lịch đến0.84 millions118/19618/5459.9%5
Trữ lượng dầu thô1,300 million bbl42/10411/2439.9%4
Tỷ lệ béo phì16.51 % of adults65/19138/5433.8%4
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.1 kg/yr157(33)/18923(31)/5391.3%8
Khu vực đồi núi5 %158(7)/19645(3)/5481.9%7
Hồi giáo91 %30/19614/5415.1%3
Kitô giáo3 %164/19644/5483.4%7
Tuổi trung vị19.8 yrs165/19624/5483.9%7
Nhiệt độ trung bình27.95 °C16/19611/547.9%2
Nhập khẩu11,575 USD million115/19320/5459.3%5
Xuất khẩu5,908 USD million127/19324/5465.5%6
Tỷ suất sinh4.19 TFR16(2)/19614(2)/548.2%2
Tỷ lệ giết người6.5 per 100k134/19627/5468.1%6
Chỉ số dân chủ1.46160/16648/5096.1%9
GDP danh nghĩa bình quân đầu người863.89 USD182/19545/5493.1%8
GDP danh nghĩa39.47 Billions USD107/19619/5454.3%5
Mật độ dân số26.79 people/km²159/19742/5480.5%7
Dân số50,448,96330/1978/5415.0%3