Senegal (SEN)

Châu Phi

9 cấp123456789

Các chỉ số

Chỉ sốGiá trịXếp hạng chungXếp hạng châu lụcBách phân vị điều chỉnhCấp
Tỷ lệ tự chủ năng lượng30.6 %113/14032/3380.4%7
GDP bình quân đầu người, PPP5,565 Int'l $156/19626/5479.3%7
Súng dân sự2 per 100 people51(4)/19723(2)/5426.4%4
Tỷ lệ nợ hộ gia đình trên GDP14 % of GDP52(6)/15941(2)/5034.0%4
Độ tuổi trung bình khi kết hôn lần đầu (phụ nữ)21.4 years161/19625/5481.9%7
Tốc độ băng thông rộng trung bình12.16 Mbps149/19329/5476.9%6
Nợ chính phủ72.3 % of GDP136/18839/5372.1%6
Tuổi thọ68.7 years at birth139/19611/5470.7%6
Tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực61.8 % of domestic supply128(2)/19735(2)/5465.0%6
Số lượng điểm đến miễn thị thực57 Henley Passport Index 2025145(3)/19725(2)/5473.9%6
Tỷ lệ hiện nhiễm HIV0.3 % of adults 15-4986(11)/18711/5448.4%5
Tỷ lệ ly hôn0.1 per 1000pop2(39)/1951(30)/5410.5%2
Giá trị gia tăng của ngành chế biến, chế tạo13.85 % of GDP54/17810/4730.1%4
Tỷ lệ tự tử6.76 per 100k82/18426/5444.3%5
Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động58.2 % of total pop. ages 15-64152/18923/5480.2%7
Cán cân tài khoản vãng lai-10.7 % of GDP170/19148/5488.7%7
Tỷ lệ hoàn thành giáo dục trung học phổ thông8.45 % of pop. 25+164/17339/4894.5%8
Dân số dưới 15 tuổi38.18 %35/19631/5417.6%3
Tỷ lệ đạt trình độ giáo dục bậc cao - Cử nhân trở lên3.81 % of population 25+155/17532/4988.3%7
Dân số từ 65 tuổi trở lên3.62 %154/19622/5478.3%7
Tỷ lệ đô thị hóa55.24 %125/19720/5463.2%6
Dân số sinh ở nước ngoài1.5 % of total145(4)/19733(2)/5474.1%6
Chi tiêu cho R&D0.58 % of GDP65/1479/3743.9%5
CO2 bình quân đầu người0.65 t CO2/cap42/19334/5421.5%3
Mức tiêu thụ rượu bia hằng năm bình quân đầu người0.38 L pure alcohol 15+174(2)/19645(2)/5488.8%7
Giá trị gia tăng của dịch vụ48.41 % of GDP138/18725/5173.5%6
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản16.63 % of GDP45/18629/5123.9%4
Tỷ trọng khu vực thứ cấp25.01 % of GDP87/18924/5145.8%5
Tổng địa tô tài nguyên thiên nhiên4.4 % of GDP76/19136/5239.5%4
Chi tiêu quân sự0.75 % of GDP136/19334/5470.2%6
Lượng mưa hằng năm686 mm/yr129/19635/5465.6%6
Tiêu thụ thịt bình quân đầu người21.14 kg/year143/18525/5277.0%7
Sản lượng điện hàng năm7.63 TWh114/18819/5460.4%6
Chi tiêu quân sự300 USD million115(8)/19425(3)/5460.8%6
Lượng khách du lịch đến trên 100 cư dân7.46 tourists/100 residents127/19617/5464.5%6
Số lượt khách du lịch xuất cảnh trên 100 dân1.62 trips/100 people149/19521/5276.2%6
Nhập khẩu bình quân đầu người752.41 USD/person149/19323/5476.9%6
Xuất khẩu bình quân đầu người285.75 USD/person160/19330/5482.6%7
Tỷ lệ hút thuốc5.9 % of adults7/1665/443.9%1
Lượt khách du lịch xuất cảnh0.3 millions107(6)/19514(3)/5255.9%5
Lượng khách du lịch đến1.38 millions98/1969/5449.7%5
Trữ lượng dầu thô1,030 million bbl45/10413/2442.8%5
Tỷ lệ béo phì10.67 % of adults35/19120/5418.1%3
Tiêu thụ cà phê bình quân đầu người0.1 kg/yr157(33)/18923(31)/5391.3%8
Khu vực đồi núi4 %166(4)/19648(3)/5485.2%7
Hồi giáo95.9 %21/19610/5410.5%2
Kitô giáo4 %158(2)/19642/5480.6%7
Tuổi trung vị18.7 yrs173(3)/19632(3)/5488.5%7
Nhiệt độ trung bình28.9 °C3/1963/541.3%1
Nhập khẩu13,921 USD million109/19316/5456.2%5
Xuất khẩu5,287 USD million130/19327/5467.1%6
Tỷ suất sinh3.71 TFR32(2)/19629(2)/5416.3%3
Tỷ lệ giết người7.3 per 100k144/19632/5473.2%6
Chỉ số dân chủ6.0572/1669/5043.1%5
GDP danh nghĩa bình quân đầu người2,054.31 USD157/19525/5480.3%7
GDP danh nghĩa39.99 Billions USD106/19618/5453.8%5
Mật độ dân số93.89 people/km²97/19720/5449.0%5
Dân số18,501,98469/19725/5434.8%4